AN PHAT NUTRITION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DINH DưỡNG AN PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108623578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09BFRJQ |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 18/36 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DINH DƯỠNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT NUTRITION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm kho số 8 Đền Lừ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02456788869 |
| 邮箱 | quynhanh.tqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESCO INT CO., LTD | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $492 |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $492 |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $492 |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $492 |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $492 |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $492 |