HA LONG SEA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Biển Hạ Long
1
进口笔数
0
出口笔数
$41.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101756699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00FFH8D |
| 成立日期 | 2005-08-18 |
| 联系地址 | Số 143, lô D, khu ĐTM Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIỂN HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG SEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 143, lô D, khu ĐTM Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435765072 |
| 传真 | 0435764945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | 1 | $41.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | CETROC INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.2K |