C.P. Vietnam Corporation Hai Duong Factory
越南进口商 · 进口 929 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM TạI HảI DươNG
- 邮箱914
929
进口笔数
0
出口笔数
$510.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH7PNKB |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM TẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - HAI DUONG FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 10800 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 7500 - Hoạt động thú y |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 121292 | 刺槐豆 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292310 | 季铵化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 35 | $167.96M |
| 美国 | 240 | $142.93M |
| 巴西 | 19 | $129.11M |
| 巴拉圭 | 2 | $22.95M |
| 印度 | 19 | $19.08M |
| 中国 | 268 | $12.61M |
| 荷兰 | 65 | $3.42M |
| 中国台湾 | 77 | $2.82M |
| 泰国 | 33 | $1.66M |
| 韩国 | 29 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd. | 中国 | 49 | $4.51M | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| NUKAMEL B.V. | 荷兰 | 59 | $3.39M | 猫狗饲料、乳清制品 |
| AB Vista Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $3.30M | 其他酶制剂、季铵化合物 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 77 | $2.82M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Eurotec Nutrition International Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.08M | 猫狗饲料、非离子表面活性剂 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.93M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 29 | $1.21M | 果糖糖浆、混合调味料 |
| 35e493438af12354f217923b8139126c | 31 | $961.2K | ||
| Eurotec Nutrition International Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 30 | $916.6K | 刺槐豆、豆类植物残渣 |
| Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | 35 | $579.2K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 929)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 大豆油渣 | DYNAMIC MARINE LTD. | 阿根廷 | $2.48M |
| 2026-06-30 | 大豆油渣 | DYNAMIC MARINE LTD. | 阿根廷 | $4.97M |
| 2026-06-26 | 季铵化合物 | Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | $22.5K |
| 2026-06-25 | 大豆油渣 | RRMG S.A. | 阿根廷 | $1 |
| 2026-06-24 | 猫狗饲料 | Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd. | 中国 | $67.5K |
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | $42.6K |
| 2026-06-23 | 季铵化合物 | Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | $22.5K |
| 2026-06-22 | 氨基酸及酯类 | CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2026-06-19 | 含氧氨基化合物 | Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | $49.9K |
| 2026-06-18 | 猫狗饲料 | Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd. | 中国 | $84.4K |