C.P. Vietnam Corporation Hai Duong Factory

越南进口商 · 进口 929 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM TạI HảI DươNG

929
进口笔数
0
出口笔数
$510.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $465.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $614.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $686.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $998.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $902.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.12M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $933.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.25M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.95M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.28M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.07M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $704.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.96M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $844.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.47M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $576.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.96M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.49M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.89M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.06M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.46M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $772.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.60M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.37M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.19M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.64M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.14M · 32 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $465.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $614.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $686.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $998.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $902.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.12M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $933.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.25M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.95M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.28M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.07M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $704.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.96M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $844.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.47M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $576.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.96M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.49M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.89M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.06M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.46M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $772.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.60M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.37M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.19M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.64M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.14M · 32 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423-070
企查查编码QVNHH7PNKB
成立日期2010-01-04
联系地址Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM TẠI HẢI DƯƠNG
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION - HAI DUONG FACTORY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 10800 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 7500 - Hoạt động thú y
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
292390季铵化合物
292250含氧氨基化合物
292241氨基酸及酯类
100590其他玉米
121292刺槐豆
380892零售杀菌剂
230400大豆油渣
292310季铵化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷35$167.96M
美国240$142.93M
巴西19$129.11M
巴拉圭2$22.95M
印度19$19.08M
中国268$12.61M
荷兰65$3.42M
中国台湾77$2.82M
泰国33$1.66M
韩国29$1.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd.中国49$4.51M其他磷酸钙、猫狗饲料
NUKAMEL B.V.荷兰59$3.39M猫狗饲料、乳清制品
AB Vista Asia Pte. Ltd.新加坡81$3.30M其他酶制剂、季铵化合物
DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾77$2.82M猫狗饲料、其他酶制剂
Eurotec Nutrition International Co., Ltd.中国39$2.08M猫狗饲料、非离子表面活性剂
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国64$1.93M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Daesang Corp.韩国29$1.21M果糖糖浆、混合调味料
35e493438af12354f217923b8139126c31$961.2K
Eurotec Nutrition International Co., Ltd.阿尔及利亚30$916.6K刺槐豆、豆类植物残渣
Be Long (North) Corp. Corporation中国35$579.2K季铵化合物、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 929)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30大豆油渣DYNAMIC MARINE LTD.阿根廷$2.48M
2026-06-30大豆油渣DYNAMIC MARINE LTD.阿根廷$4.97M
2026-06-26季铵化合物Be Long (North) Corp. Corporation中国$22.5K
2026-06-25大豆油渣RRMG S.A.阿根廷$1
2026-06-24猫狗饲料Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd.中国$67.5K
2026-06-23猫狗饲料DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾$42.6K
2026-06-23季铵化合物Be Long (North) Corp. Corporation中国$22.5K
2026-06-22氨基酸及酯类CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚$22.5K
2026-06-19含氧氨基化合物Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$49.9K
2026-06-18猫狗饲料Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd.中国$84.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation Hai Duong Factory 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →