Nhu Y Phuong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NHư ý PHươNG
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314075888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A7HY00 |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | 25 Đường 12, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHƯ Ý PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NHU Y PHUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02888000695 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.84M |
| 马来西亚 | 4 | $106.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Airtac Automatic Industry Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.36M | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $263.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| 57c57b2899809adea624b952d77635cc | 4 | $106.1K | ||
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 贱金属装饰品 | SUAN LEONG HANG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $216 |
| 2024-02-28 | 工业清洁制剂 | SUAN LEONG HANG (M) SDN, BHD. | 马来西亚 | $700 |
| 2024-02-28 | 非轻质石油 | SUAN LEONG HANG (M) SDN, BHD. | 马来西亚 | $24.5K |
| 2024-02-05 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-01-22 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-01-09 | 非电照明器具 | SUAN LEONG HANG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2024-01-09 | 非电照明器具 | SUAN LEONG HANG (M) SDN, BHD. | 马来西亚 | $52 |
| 2024-01-09 | 非电照明器具 | SUAN LEONG HANG (M) SDN, BHD. | 马来西亚 | $57 |
| 2024-01-09 | 其他塑料制品 | SUAN LEONG HANG (M) SDN, BHD. | 马来西亚 | $331 |
| 2024-01-09 | 工业清洁制剂 | SUAN LEONG HANG (M) SDN, BHD. | 马来西亚 | $1.4K |