Eurasia Food Investment & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI DịCH Vụ THựC PHẩM á âU
593
进口笔数
0
出口笔数
$22.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
82
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109072330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD6WYRS |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Số 2A, Ngõ 563, Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM Á ÂU |
| 企业英文名称 | EURASIA FOOD INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A, Ngõ 563, Đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84982217117 |
| 邮箱 | aefood2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 149 | $5.52M |
| 波兰 | 155 | $5.12M |
| 德国 | 103 | $3.37M |
| 加拿大 | 48 | $2.33M |
| 西班牙 | 46 | $2.05M |
| 美国 | 26 | $927.7K |
| 印度 | 11 | $734.8K |
| 意大利 | 17 | $730.2K |
| 比利时 | 18 | $626.1K |
| 巴西 | 8 | $527.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arad Wolczyk Szpak Spolka Jawna | 波兰 | 123 | $4.00M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 44 | $1.44M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 39 | $1.14M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Kristom Canada | 加拿大 | 23 | $1.08M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 35 | $949.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $769.9K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| KPM Supply USA, LLC | 俄罗斯 | 11 | $642.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Vion Food International B.V. | 荷兰 | 18 | $638.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | 11 | $467.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 13 | $436.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $37.7K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $37.7K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | MAFRIGES SA | 西班牙 | $10.6K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | MAFRIGES SA | 西班牙 | $17.4K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | PRZEDSIEBIORSTWO WIELOBRANZOWE ARAD WOLCZYK SZPAK SPOLKA JAWNA | 波兰 | $41.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | Frigorificos Andaluces de Conservas de Carne S.A. | 西班牙 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | MAFRIGES SA | 西班牙 | $17.4K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻猪肉 | PRZEDSIEBIORSTWO WIELOBRANZOWE ARAD WOLCZYK SZPAK SPOLKA JAWNA | 波兰 | $41.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | Frigorificos Andaluces de Conservas de Carne S.A. | 西班牙 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻猪杂 | MAFRIGES SA | 西班牙 | $10.6K |