QUOC TE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101514756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A75G14 |
| 成立日期 | 2002-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 12 tòa Licogi 13, 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | QUOC TE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Võng La, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 02438833399 |
| 邮箱 | quocte.dl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $1.57M |
| 意大利 | 1 | $90.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 4 | $1.57M | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| SECUSYS SOLUTIONS LTD | 意大利 | 1 | $90.1K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他自动数据处理系统 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $254.0K |
| 2025-03-13 | 通信设备 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-03-13 | 其他自动数据处理系统 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $235.0K |
| 2025-03-13 | 存储单元 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $19.5K |
| 2025-03-13 | 10公斤以下便携电脑 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $240.0K |
| 2024-06-24 | 其他电气设备 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 意大利 | $90.1K |
| 2024-02-01 | 10公斤以下便携电脑 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $260.0K |
| 2024-02-01 | 其他自动数据处理系统 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $244.0K |
| 2024-02-01 | 其他自动数据处理系统 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $284.8K |
| 2024-02-01 | 通信设备 | VIETGO INTERNATIONAL SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $4.0K |