Quang Duong Casting Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Quang Đương
2
进口笔数
44
出口笔数
$416
进口金额
$152.9K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201702802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMUYCR8 |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Thôn 2 (nhà ông Đinh Văn Đương), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC QUANG ĐƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUANG DUONG CASTING MECHANICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiền Bái 7, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $416 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $152.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $416 | 燃气热水器、喷砂机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 44 | $152.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 金属碳化物模具 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $208 |
| 2023-12-08 | 金属碳化物模具 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $208 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-01-12 | 非可锻铸铁件 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $52 |