Quang Duong Casting Mechanics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Quang Đương

2
进口笔数
44
出口笔数
$416
进口金额
$152.9K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416 · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $958 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416 · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $958 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201702802
企查查编码QVNFMUYCR8
成立日期2016-01-06
联系地址Thôn 2 (nhà ông Đinh Văn Đương), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC QUANG ĐƯƠNG
企业英文名称QUANG DUONG CASTING MECHANICS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kiền Bái 7, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732599其他钢铁铸件
848041金属碳化物模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$416

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$152.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faraday Products Co., Ltd.越南2$416燃气热水器、喷砂机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faraday Products Co., Ltd.越南44$152.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-19金属碳化物模具FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$208
2023-12-08金属碳化物模具FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$208

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$2.7K
2026-04-29非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$2.7K
2026-04-29非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$258
2026-04-29非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$1.2K
2026-04-29非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$258
2026-04-29非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$1.2K
2026-04-25非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$2.7K
2026-04-25非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$1.2K
2026-04-25非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$258
2026-01-12非可锻铸铁件FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$52

相关企业 · 同类产品

Quang Duong Casting Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →