Nhat Viet Clean Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 车辆电动雨刷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT VIệT CLEAN

81
进口笔数
246
出口笔数
$1.14M
进口金额
$3.60M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-27
最近出口
19
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 3 笔出口 $127.2K · 6 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $85.0K · 10 笔2024-02进口 $72.5K · 3 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $223.0K · 10 笔2024-04进口 $16.9K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-05进口 $85.0K · 3 笔出口 $217.6K · 6 笔2024-06进口 $144 · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-07进口 $71.3K · 1 笔出口 $60.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $121.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-02进口 $911 · 1 笔出口 $66.9K · 3 笔2025-03进口 $71.3K · 1 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 8 笔2025-05进口 $158 · 1 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-07进口 $44.6K · 3 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-08进口 $90 · 1 笔出口 $265.3K · 9 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-12进口 $65.7K · 2 笔出口 $233.2K · 6 笔2026-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $130.0K · 12 笔2026-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $171.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $92.0K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2026-06进口 $304 · 2 笔出口 $22.3K · 7 笔2026-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $16.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 3 笔出口 $127.2K · 6 笔2023-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $85.0K · 10 笔2024-02进口 $72.5K · 3 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $223.0K · 10 笔2024-04进口 $16.9K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-05进口 $85.0K · 3 笔出口 $217.6K · 6 笔2024-06进口 $144 · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-07进口 $71.3K · 1 笔出口 $60.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $121.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-02进口 $911 · 1 笔出口 $66.9K · 3 笔2025-03进口 $71.3K · 1 笔出口 $58.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 8 笔2025-05进口 $158 · 1 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-07进口 $44.6K · 3 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-08进口 $90 · 1 笔出口 $265.3K · 9 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-12进口 $65.7K · 2 笔出口 $233.2K · 6 笔2026-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $130.0K · 12 笔2026-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $171.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $92.0K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2026-06进口 $304 · 2 笔出口 $22.3K · 7 笔2026-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $16.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313263310
企查查编码QVNGPD20M6
成立日期2015-05-20
联系地址28B Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT VIỆT CLEAN
企业英文名称NHAT VIET CLEAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862924109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
390461聚四氟乙烯
851240车辆电动雨刷
251749石料颗粒/粉
722300不锈钢丝
250410天然石墨
320620铬颜料
340399其他润滑剂
381210橡胶促进剂
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
851240车辆电动雨刷
870894转向系统零件
851290车辆照明信号零件
391000初级硅氧烷
420299其他纤维纸板容器
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
950629水上运动器材
051191不可食水生动物产品
400510未硫化改性橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$890.9K
美国10$78.3K
日本31$62.5K
德国5$35.3K
韩国3$34.3K
越南3$33.3K
泰国5$3.2K
印度1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$1.78M
日本213$1.73M
新加坡3$43.3K
越南5$33.1K
泰国8$8.3K
美国4$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Surefire Auto Parts Co., Ltd.中国17$858.5K车辆电动雨刷、初级硅氧烷
Neriya (Thailand) Ltd.泰国10$96.1K初级硅氧烷、铬颜料
THE CHEMOURS MALAYSIA SDN BHD马来西亚9$71.2K聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外)
The Mita Co., Ltd.日本15$25.4K印刷标签、非乙烯塑料袋
JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD新加坡2$23.8K车辆照明信号零件、不锈钢丝
Jurong Jianrong Auto Fittings Co., Ltd.中国4$19.0K车辆照明信号零件、不锈钢丝
Shandong Drick Instruments Co., Ltd.中国2$13.1K非金属测试机、材料测试机零件
THE MITA COMPANY, LTD日本10$7.7K车辆电动雨刷、天然石墨
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.日本3$7.0K氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂
Alp Global Ltd. Liability Co.德国2$6.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Surefire Auto Parts Co., Ltd.中国14$1.78M初级硅氧烷、未硫化改性橡胶
The Mita Co., Ltd.日本56$1.10M车辆照明信号零件、非乙烯塑料袋
Komeri Co., Ltd.越南132$377.8K加工大理石制品、其他木家具
THE MITA COMPANY, LTD日本17$201.0K车辆照明信号零件、车辆电动雨刷
The Mita Co., Ltd.新加坡3$43.3K车辆照明信号零件
USC Co., Ltd.日本2$33.1K不可食水生动物产品
The Mita Co., Ltd.越南5$33.1K车辆照明信号零件、车辆电动雨刷
Gomuya (Thailand) Ltd.泰国8$8.3K车辆照明信号零件、非板状硫化橡胶
The Mita Co., Ltd.美国2$3.5K车辆电动雨刷、车辆照明信号零件
Mita & Co., Ltd.日本3$1.1K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20PET塑料片材Dongguan Surefire Auto Parts Co., Ltd.中国$440
2026-07-17其他电气设备THE MITA COMPANY, LTD日本$417
2026-07-17分析仪器THE MITA COMPANY, LTD日本$142
2026-07-14初级硅氧烷Dongguan Surefire Auto Parts Co., Ltd.中国$31.4K
2026-07-14初级硅氧烷Dongguan Surefire Auto Parts Co., Ltd.中国$33.4K
2026-07-09石料颗粒/粉Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.日本$2.5K
2026-07-07聚四氟乙烯THE CHEMOURS MALAYSIA SDN BHD美国$15.0K
2026-07-06橡塑模具THE MITA COMPANY, LTD中国$895
2026-06-19车身零件THE MITA COMPANY, LTD日本$87
2026-06-12其他化学制剂THE MITA COMPANY, LTD日本$51

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27车辆照明信号零件THE MITA COMPANY, LTD日本$265
2026-07-27瓦楞纸箱THE MITA COMPANY, LTD日本$18
2026-07-27水上运动器材THE MITA COMPANY, LTD日本$700
2026-07-27车辆照明信号零件THE MITA COMPANY, LTD日本$245
2026-07-27车辆照明信号零件THE MITA COMPANY, LTD日本$1.2K
2026-07-27车辆照明信号零件THE MITA COMPANY, LTD日本$2.2K
2026-07-27车辆照明信号零件THE MITA COMPANY, LTD日本$1.5K
2026-07-27车辆照明信号零件THE MITA COMPANY, LTD日本$885
2026-07-27水上运动器材THE MITA COMPANY, LTD日本$70
2026-07-27车辆照明信号零件THE MITA COMPANY, LTD日本$610

相关企业 · 同类产品

Nhat Viet Clean Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →