Nhat Viet Clean Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 车辆电动雨刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT VIệT CLEAN
73
进口笔数
225
出口笔数
$1.06M
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313263310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPD20M6 |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | 28B Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT VIỆT CLEAN |
| 企业英文名称 | NHAT VIET CLEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862924109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $824.7K |
| 美国 | 9 | $63.3K |
| 日本 | 27 | $59.1K |
| 德国 | 5 | $35.3K |
| 韩国 | 3 | $34.3K |
| 越南 | 3 | $33.3K |
| 泰国 | 5 | $3.2K |
| 印度 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.78M |
| 日本 | 194 | $1.66M |
| 新加坡 | 3 | $43.3K |
| 越南 | 5 | $33.1K |
| 泰国 | 8 | $8.3K |
| 美国 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Surefire Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 15 | $793.2K | 初级硅氧烷、车辆电动雨刷 |
| Neriya (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $96.1K | 初级硅氧烷、铬颜料 |
| 166cd4fbc1a80e1cd36b6ce75a24169a | 8 | $56.2K | ||
| The Mita Co., Ltd. | 日本 | 20 | $31.4K | 印刷标签、车辆电动雨刷 |
| JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD | 新加坡 | 2 | $23.8K | 车辆照明信号零件、不锈钢丝 |
| Jurong Jianrong Auto Fittings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.0K | 车辆照明信号零件、不锈钢丝 |
| Shandong Drick Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| NGI (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.2K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Alp Global Ltd. Liability Co. | 德国 | 2 | $6.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Surefire Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.78M | 初级硅氧烷、未硫化改性橡胶 |
| The Mita Co., Ltd. | 日本 | 67 | $1.25M | 车辆照明信号零件、非乙烯塑料袋 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 120 | $363.7K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| The Mita Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $43.3K | 车辆照明信号零件 |
| USC Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.1K | 不可食水生动物产品 |
| The Mita Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.1K | 车辆照明信号零件、车辆电动雨刷 |
| Gomuya (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $8.3K | 车辆照明信号零件、非板状硫化橡胶 |
| Morimura Bros., Inc. | 日本 | 1 | $7.4K | 石英、氟聚合物(PTFE除外) |
| The Mita Co., Ltd. | 美国 | 2 | $3.5K | 车辆电动雨刷、车辆照明信号零件 |
| Mita & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 不锈钢丝 | JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-09 | 不锈钢丝 | JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $931 |
| 2026-04-09 | 不锈钢丝 | JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-09 | 不锈钢丝 | JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $931 |
| 2026-02-26 | 天然石墨 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-02-09 | 不锈钢丝 | JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 不锈钢丝 | JURONG JIANRONG AUTO FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-02-06 | 车辆电动雨刷 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 中国 | $62 |
| 2026-01-23 | 车辆照明信号零件 | LINZHONGLEI | 中国 | $94 |
| 2026-01-16 | 聚四氟乙烯 | THE CHEMOURS MALAYSIA SDN BHD | 美国 | $14.3K |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $245 |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $275 |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $530 |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $705 |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $610 |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $900 |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | The Mita Co., Ltd. | 日本 | $590 |