Squirrel Communication & Culture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG Và VăN HóA CON SóC
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106701929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35DCCWN |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 145/49 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ VĂN HÓA CON SÓC |
| 企业英文名称 | SQUIRREL COMMUNICATION AND CULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 145/49 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7220 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 01654272465 |
| 邮箱 | dinhtuyet.ktscc@gmail.com |
| 官网 | www.scctoday.net |
| 传真 | 01654272465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $487 |
| 英国 | 3 | $222 |
| 印度 | 2 | $124 |
| 荷兰 | 1 | $88 |
| 美国 | 5 | $71 |
| 法国 | 1 | $30 |
| 比利时 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wiley Distribution Services Ltd. | 英国 | 1 | $139 | 其他印刷品、纸质文具 |
| Japan Uni Agency | 日本 | 4 | $135 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Japan Uni Agency Inc. | 日本 | 3 | $134 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| 76ae6a0257fe14af9ca3e41ee160f465 | 2 | $124 | ||
| Mynavi Publishing Corporation | 日本 | 1 | $124 | 其他印刷品 |
| Springer Nature Csc Gmbh | 德国 | 1 | $88 | 其他印刷品、单张印刷品 |
| 0971a99d827afc6803fcf9aeeef1e82a | 1 | $43 | ||
| John Wiley & Sons European Distribution Centre | 英国 | 1 | $40 | 其他印刷品、已录制光碟 |
| Lightning Source | 美国 | 2 | $30 | 其他印刷品、980710 |
| Cengage Learning Distribution | 美国 | 2 | $26 | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 其他印刷品 | JOHN WILEY & SONS LTD | 英国 | $43 |
| 2024-12-02 | 其他印刷品 | Springer Nature Csc Gmbh | 荷兰 | $88 |
| 2024-11-30 | 其他印刷品 | MYNAVI PUBLISHING CORP ORATION | 日本 | $124 |
| 2024-10-28 | 其他印刷品 | SHOEISHA CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-09-17 | 其他印刷品 | LIGHTNING SOURCE | 美国 | $15 |
| 2024-06-26 | 其他印刷品 | TOKUMA SHOTEN PUBLISHING CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-06-26 | 其他印刷品 | TOKUMA SHOTEN PUBLISHING CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-06-26 | 其他印刷品 | TOKUMA SHOTEN PUBLISHING CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-06-26 | 其他印刷品 | TOKUMA SHOTEN PUBLISHING CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-03-14 | 其他印刷品 | YAMAHA MUSIC ENTERTAINMENT HOLDINGS | 日本 | $1 |