Han Binh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàN BìNH PHáT
24
进口笔数
5
出口笔数
$872.5K
进口金额
$82.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801370309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YFP0GY |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thành, Xã Kim Anh, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀN BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HAN BINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Xá Bắc, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84778262586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $872.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $82.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Golden XT Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $497.6K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Dongguan Shenguang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $293.0K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Yiwu Taowei Trading Firm | 中国 | 5 | $61.5K | 非二极管激光器、激光机床 |
| Shanghai Kasu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 激光机床、纺织物处理机 |
| Guangdong Intouch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 增材制造机、其他焊接机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $700 |
| 2026-04-15 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $700 |
| 2026-04-15 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 非二极管激光器 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | DONGGUAN SHENGUANG LASER TECHNOLOGY CO | 中国 | $6.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 激光机床 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2025-06-30 | 激光机床 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-05-09 | 激光机床 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-01-26 | 激光机床 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-08-30 | 激光机床 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-08-30 | 激光机床 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-08-30 | 激光机床 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $23.8K |