Kieu Huyen Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI KIềU HUYềN
1
进口笔数
3
出口笔数
$54.2K
进口金额
$154.8K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2024-12-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801243088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7WFYFD |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số 48, tổ 1, khu phố Tân Trà 1, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI KIỀU HUYỀN |
| 企业英文名称 | KIEU HUYEN METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, tổ 1, khu phố Tân Trà 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 0972601601 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $99.9K |
| 中国 | 1 | $54.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINER STEEL INTERNATION LTD | 中国台湾 | 1 | $54.2K | 未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $99.9K | 未锻轧锌合金 |
| Comerunfun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.9K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 未锻轧铝合金 | SHINER STEEL INTERNATION LTD | 越南 | $54.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 未锻轧锌合金 | NINGBO HAITIAN HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $51.4K |
| 2024-08-09 | 未锻轧铝合金 | COMERUNFUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2024-05-20 | 未锻轧锌合金 | NINGBO HAITIAN HOLDING GROUP CO LTD | 越南 | $48.5K |