Ha Thanh Infrastructure Materials Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư Hạ TầNG Hà THàNH
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
24
进口笔数
0
出口笔数
$905.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108468273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAC1BC6 |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | số nhà 5, ngách 193/220/77/28, ngõ 193,đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HẠ TẦNG HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH INFRASTRUCTURE MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 5, ngách 193/220/77/28, ngõ 193,đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84943188286 |
| 邮箱 | phambanghathanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $905.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Telaike Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $754.5K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Eagle Metalware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Qingdao Junfeng Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI TELAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |