Duyen Hai Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Duyên Hải
52
进口笔数
35
出口笔数
$8.1K
进口金额
$3.04M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-03-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200596735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H073PC |
| 成立日期 | 2004-02-17 |
| 联系地址 | Số 133 đường 5 cũ, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ DUYÊN HẢI |
| 企业英文名称 | DUYEN HAI MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 133 đường 5 cũ, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84225374531 |
| 邮箱 | ckduyenhai@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.cokhiduyenhai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $3.02M |
| 中国 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamada Heavy Industries | 日本 | 23 | $3.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hamada Heavy Industry Co., Ltd. | 日本 | 17 | $2.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Nguyen Dien Khanh | 日本 | 7 | $751 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Hamada Heavy Industries Ltd. | 日本 | 2 | $615 | 电子用掺杂元素、塑料衣着附件 |
| Hamda Heavy Industries | 日本 | 1 | $104 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Hamada Heavy Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86 | 钢铁螺钉螺栓 |
| Hamada Heavy Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27 | 螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamada Heavy Industries Ltd. | 日本 | 34 | $3.02M | 其他钢铁制品、木颗粒 |
| Hamada Heavy Industries Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HAMADA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HAMADA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HAMADA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HAMADA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HAMADA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | HAMADA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $7 |
| 2024-12-26 | 螺纹螺母 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES | 日本 | $531 |
| 2024-12-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES | 日本 | $51 |
| 2024-12-26 | 螺纹螺母 | Hamada Heavy Industries | 日本 | $112 |
| 2024-12-26 | 非螺纹垫圈 | Hamada Heavy Industries | 日本 | $95 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | Hamada Heavy Industries Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $92.8K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $16.4K |
| 2025-02-07 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $16.2K |
| 2025-02-07 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $10.7K |
| 2025-01-21 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $16.4K |
| 2025-01-21 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $16.4K |
| 2025-01-02 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $40.5K |
| 2025-01-02 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $4.4K |
| 2024-12-02 | 其他钢铁制品 | HAMADA HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $73.9K |