Phong Phu Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT PHONG PHú
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$572.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314689599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RKK1VW |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | 199/22/7 Nguyễn Thị Búp, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34A đường Hiệp Thành 44, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84917367066 |
| 邮箱 | missnhan1812@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $572.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $572.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 纱线及绳制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $949 |
| 2025-12-12 | 多扬声器箱体 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $71 |
| 2025-12-12 | 金属剪 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $44 |
| 2025-12-12 | 不锈钢棒杆材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $56 |
| 2025-12-12 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $29 |
| 2025-12-12 | 金属焊条 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $13 |
| 2025-12-12 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $299 |
| 2025-12-12 | 其他车辆 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $344 |
| 2025-12-12 | 其他钢平板轧材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $131 |
| 2025-12-12 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $230 |