Asiafood Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ASIAFOOD

221
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $900 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $236.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $296.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $343.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $307.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $230.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $900 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $236.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $296.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $343.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $307.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $230.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105808725
企查查编码QVNX1HES8B
成立日期2012-03-02
联系地址Số 51 ngõ 146 đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ASIAFOOD
企业英文名称ASIAFOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 5, Xóm Chùa, Thôn Thuần Mỹ, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0932171999
邮箱congtyasiafood01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
190540烤面包制品
170490糖果
220299其他非酒精饮料
180690其他含可可食品
190410膨化谷物食品
190532华夫饼威化饼
392690其他塑料制品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$3.75M
中国台湾24$363.2K
马来西亚2$24.2K
意大利1$14
西班牙1$14

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HeKou YuFa Import & Export Co., Ltd.中国93$1.74M其他食品制剂、烤面包制品
Sangyi (Hong Kong) Co., Ltd.中国64$1.13M甜饼干、糖果
Zhangzhou Yuefeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国15$370.9K其他食品制剂、烤面包制品
Guangdong Shangyi Food Co., Ltd.中国2$240.2K甜饼干、瓦楞纸箱
ROYAL FAMILY FOOD CO LTD中国台湾13$225.0K其他食品制剂、甜饼干
Zhejiang Dingdian Industry Co., Ltd.中国9$142.4K其他食品制剂、甜饼干
ESPRING CO LTD中国台湾7$93.4K其他非酒精饮料
APEX FOODS CO LTD中国台湾3$35.0K其他非酒精饮料、冷冻鸡肉块
RICO FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚2$24.2K糖果、其他食品制剂
Shenzhen Shangzhimei Creative Packing Co., Ltd.中国2$14.7K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$4.0K
2026-04-29其他食品制剂ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$4.0K
2026-04-29甜饼干ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$3.6K
2026-04-29其他食品制剂ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$4.6K
2026-04-29其他食品制剂ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$4.6K
2026-04-29其他食品制剂ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$4.0K
2026-04-29其他食品制剂ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$4.0K
2026-04-29甜饼干ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$2.3K
2026-04-29甜饼干ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$3.6K
2026-04-29甜饼干ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Asiafood Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →