Asiafood Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ASIAFOOD
221
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105808725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1HES8B |
| 成立日期 | 2012-03-02 |
| 联系地址 | Số 51 ngõ 146 đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ASIAFOOD |
| 企业英文名称 | ASIAFOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Xóm Chùa, Thôn Thuần Mỹ, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0932171999 |
| 邮箱 | congtyasiafood01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $3.75M |
| 中国台湾 | 24 | $363.2K |
| 马来西亚 | 2 | $24.2K |
| 意大利 | 1 | $14 |
| 西班牙 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou YuFa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 93 | $1.74M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Sangyi (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.13M | 甜饼干、糖果 |
| Zhangzhou Yuefeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $370.9K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Guangdong Shangyi Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $240.2K | 甜饼干、瓦楞纸箱 |
| ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | 13 | $225.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Zhejiang Dingdian Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $142.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| ESPRING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $93.4K | 其他非酒精饮料 |
| APEX FOODS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $35.0K | 其他非酒精饮料、冷冻鸡肉块 |
| RICO FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $24.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Shenzhen Shangzhimei Creative Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | ZHEJIANG DINGDIAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |