Tai Loc Production Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 加工绵羊皮革
越南 · 在业
73
进口笔数
0
出口笔数
$685.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301432250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPA9YRC |
| 成立日期 | 1993-06-02 |
| 联系地址 | 64 Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG GIAO THÔNG TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | TAI LOC PRODUCTION CONSTRUCTION COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84837300107 |
| 邮箱 | vanthu@tailocco.com.vn |
| 传真 | 0837300024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 73 | $685.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.G. Leathers | 印度 | 37 | $278.8K | 山羊加工皮革、山羊半硝皮 |
| caf1ed482be56ce5b43555becdf593cf | 17 | $226.1K | ||
| Smita Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $142.5K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Prime International India Private Ltd. | 印度 | 4 | $38.1K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 山羊加工皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-06 | 山羊加工皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.2K |
| 2026-01-06 | 山羊加工皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.5K |
| 2026-01-06 | 加工绵羊皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 加工绵羊皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.6K |
| 2026-01-06 | 加工绵羊皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 山羊加工皮革 | K G LEATHERS | 印度 | $190 |
| 2025-12-19 | 加工绵羊皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-19 | 加工绵羊皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 加工绵羊皮革 | PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.4K |