Khanh Linh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV KHáNH LINH
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDWUJ4K |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Số 32/56 đường Võ Thị Sáu, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/56 đường Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84386855888 |
| 邮箱 | thanghpxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $2.54M |
| 波兰 | 4 | $221.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $118.8K |
| 匈牙利 | 6 | $78.5K |
| 德国 | 2 | $69.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 36 | $1.99M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $268.7K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 波兰 | 4 | $221.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Max Step Trading Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $118.8K | 冷冻猪杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $118.1K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Phoenix Group International Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $78.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 2 | $69.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 1 | $59.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Alisons Trading Llc | 印度 | 1 | $57.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| India Frozen Foods | 印度 | 1 | $51.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 冻去骨牛肉 | ALISONS TRADING LLC | 印度 | $57.4K |
| 2023-10-06 | 冻去骨牛肉 | TOURO PRIMEIRO PRIVATE LTD | 印度 | $15.3K |
| 2023-10-06 | 冻去骨牛肉 | TOURO PRIMEIRO PRIVATE LTD | 印度 | $44.0K |
| 2023-10-02 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $54.6K |
| 2023-10-02 | 冷冻猪杂 | BALTIC MEAT SUPPLY LTD | 德国 | $34.9K |
| 2023-10-02 | 冷冻猪杂 | BALTIC MEAT SUPPLY LTD | 德国 | $34.8K |
| 2023-09-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $54.6K |
| 2023-09-22 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.5K |
| 2023-09-22 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $54.6K |
| 2023-09-19 | 冷冻鸡肉块 | PHOENIX GROUP INTERNATIONAL SP Z O O | 匈牙利 | $13.5K |