Quang Minh Phu Food Processing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 478 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHế BIếN THựC PHẩM QUANG MINH PHú
478
进口笔数
0
出口笔数
$29.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
71
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313281743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6M2RSU |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số 32 Đường số 2, Khu nhà ở Bình Chiểu, Khu phố 17, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN THỰC PHẨM QUANG MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PHU FOOD PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Đường số 2, Khu nhà ở Bình Chiểu, Khu phố 17, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84976858107 |
| 邮箱 | quangminhphu.food@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 285 | $21.02M |
| 巴西 | 28 | $1.59M |
| 西班牙 | 29 | $1.53M |
| 俄罗斯 | 27 | $1.41M |
| 澳大利亚 | 33 | $1.01M |
| 美国 | 23 | $895.9K |
| 波兰 | 22 | $784.7K |
| 德国 | 12 | $464.6K |
| 荷兰 | 8 | $217.1K |
| 阿根廷 | 2 | $169.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 140 | $10.04M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 79 | $5.29M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rivasam Intercontinental S.A. | 西班牙 | 13 | $914.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $853.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 7 | $653.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $643.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $588.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 8 | $545.3K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $419.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $333.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 478)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | NSC OPTIMA PTE LTD | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | NSC OPTIMA PTE LTD | 印度 | $81.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | NSC OPTIMA PTE LTD | 印度 | $81.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | NSC OPTIMA PTE LTD | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $45.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $45.7K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻猪肉 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $58.8K |
| 2026-04-21 | 冷冻猪杂 | FRISELVA SA | 西班牙 | $15.1K |