Quang Minh Phu Food Processing Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 478 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHế BIếN THựC PHẩM QUANG MINH PHú

478
进口笔数
0
出口笔数
$29.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
71
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $518.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $599.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $351.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $655.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $632.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $298.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $854.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $656.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $708.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $533.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $343.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $658.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.09M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $864.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $634.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.50M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $988.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $400.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $404.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $489.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $415.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $453.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $594.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $919.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $518.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $599.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $351.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $655.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $632.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $298.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $854.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $656.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $708.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $533.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $343.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $658.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.09M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $864.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $634.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.50M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $988.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $400.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $404.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $489.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $415.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $453.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $594.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $919.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313281743
企查查编码QVNR6M2RSU
成立日期2015-06-01
联系地址Số 32 Đường số 2, Khu nhà ở Bình Chiểu, Khu phố 17, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN THỰC PHẨM QUANG MINH PHÚ
企业英文名称QUANG MINH PHU FOOD PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 Đường số 2, Khu nhà ở Bình Chiểu, Khu phố 17, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+84976858107
邮箱quangminhphu.food@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020621冻牛舌
030354冻鲭鱼
100620糙米
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度285$21.02M
巴西28$1.59M
西班牙29$1.53M
俄罗斯27$1.41M
澳大利亚33$1.01M
美国23$895.9K
波兰22$784.7K
德国12$464.6K
荷兰8$217.1K
阿根廷2$169.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fair Exports (India) Private Ltd.印度140$10.04M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
HMA Agro Industries Ltd.印度79$5.29M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Rivasam Intercontinental S.A.西班牙13$914.8K冷冻猪杂、猪脂肪
Al-Nasir Exports Pvt. Ltd.印度10$853.7K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度7$653.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚23$643.4K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯9$588.5K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯8$545.3K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国11$419.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Meat Team Poland Sp. z o.o.波兰10$333.4K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻去骨牛肉NSC OPTIMA PTE LTD印度$7.7K
2026-04-28冷冻牛杂FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$22.1K
2026-04-28冻去骨牛肉NSC OPTIMA PTE LTD印度$81.6K
2026-04-28冻去骨牛肉NSC OPTIMA PTE LTD印度$81.6K
2026-04-28冻去骨牛肉NSC OPTIMA PTE LTD印度$7.7K
2026-04-28冷冻牛杂FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$22.1K
2026-04-28冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$45.7K
2026-04-28冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$45.7K
2026-04-21其他冷冻猪肉RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$58.8K
2026-04-21冷冻猪杂FRISELVA SA西班牙$15.1K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Phu Food Processing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →