Wecare Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WECARE GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101562154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM65P0SH |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Lô B39 Khu Công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WECARE GROUP |
| 企业英文名称 | WECARE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0935613615 |
| 邮箱 | hoa.truong@wecare-i.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 57.893亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $25.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bakee Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 可互换工具、其他拉链 |
| Xingtai Zhentai Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-02 | 螺纹螺母 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-02 | 螺纹螺母 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-02 | 螺纹螺母 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $29 |