Wecare Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WECARE GROUP
14
进口笔数
0
出口笔数
$63.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101562154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM65P0SH |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Lô B39 Khu Công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WECARE GROUP |
| 企业英文名称 | WECARE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0935613615 |
| 邮箱 | hoa.truong@wecare-i.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 57.893亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $63.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Zhentai Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Bakee Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 乙烯聚合物塑料、非玻璃化转印纸 |
| Xingtai Telaike Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他拉链、其他踝靴 |
| Shandong Zhengde Metal Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | H型钢≥80mm、镀锌钢板 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| CHENGDU JINGGUDA TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 钢铁钉及U形钉、木螺钉 |
| Linyi Haochen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 非泡沫塑料片、合成机织布 |
| Qingdao Powerful Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Juzhou (Shandong) Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 镀锌钢板、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 镀锌钢丝 | Shandong Zhengde Metal Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-20 | 镀锌钢丝 | Shandong Zhengde Metal Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 合成机织布 | Linyi Haochen International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 焊接钢链 | Qingdao Powerful Machinery Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2026-06-24 | 合成机织布 | Linyi Haochen International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 钢铁钉及U形钉 | CHENGDU JINGGUDA TRADING CO., LTD | 中国 | $558 |
| 2026-06-24 | 其他螺纹紧固件 | CHENGDU JINGGUDA TRADING CO., LTD | 中国 | $485 |
| 2026-06-24 | 钢铁钉及U形钉 | CHENGDU JINGGUDA TRADING CO., LTD | 中国 | $558 |
| 2026-06-24 | 钢铁钉及U形钉 | CHENGDU JINGGUDA TRADING CO., LTD | 中国 | $558 |
| 2026-06-24 | 木螺钉 | CHENGDU JINGGUDA TRADING CO., LTD | 中国 | $492 |