Anco Hot Asphalt Concrete Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Bê TôNG NHựA NóNG ANCO
29
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314137132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN64SMH |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG NHỰA NÓNG ANCO |
| 企业英文名称 | ANCO HOT ASPHALT CONCRETE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84868886833 |
| 邮箱 | ancobtnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 270810 | 煤焦油沥青 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 12 | $2.38M |
| 印度 | 4 | $492.2K |
| 阿联酋 | 2 | $442.5K |
| 韩国 | 5 | $374.7K |
| 中国 | 6 | $103.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plutus God Ltd. | 阿联酋 | 2 | $832.5K | 石油沥青 |
| Atlas Technologies Private Ltd. | 印度 | 4 | $492.2K | 沥青混合机、矿物加工机零件 |
| White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $404.0K | 石油沥青、天然沥青 |
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $374.7K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
| Xiamen Star Global Trading (H.K.) Ltd. | 阿联酋 | 4 | $350.5K | 石油沥青、天然沥青 |
| Tepuis Trade Ltd. | 阿联酋 | 1 | $319.6K | 石油沥青 |
| TRIA IC VE DIS TICARET LOJISTIK INSAAT KIMYA SANAYI TIC. LTD. STI | 阿联酋 | 1 | $248.3K | 石油沥青 |
| Estanica Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $217.4K | 石油沥青、沥青制品 |
| DAL Enerji Madencilik Turizm Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi | 阿联酋 | 1 | $207.6K | 石油沥青 |
| Henan Zoomline Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.0K | 温控处理设备、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | SPECO LTD | 韩国 | $60.5K |
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | SPECO LTD | 韩国 | $60.5K |
| 2026-01-09 | 石油沥青 | XIAMEN STAR GLOBAL TRADING (H K) LTD | 阿联酋 | $39.5K |
| 2026-01-09 | 石油沥青 | PLUTUS GOD LTD | 阿联酋 | $403.0K |
| 2025-11-07 | 工业炉具零件 | SPECO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2025-11-07 | 高压继电器 | SPECO LTD | 韩国 | $260 |
| 2025-11-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SPECO LTD | 韩国 | $200 |
| 2025-11-07 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-07 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $720 |
| 2025-11-07 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $416 |