Sao Kim Yen Bai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO KIM YêN BáI

0
进口笔数
459
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号5200919625
企查查编码QVN4ATMA38
成立日期2021-04-01
联系地址Khu công nghiệp Đầm Hồng, tổ 14, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO KIM YÊN BÁI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đầm Hồng, tổ 14, Phường Yên Bái, Lào Cai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84965861210
邮箱saokimyenbai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾415$3.67M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾155$1.41M其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾122$1.12M其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾88$818.7K其他纸制品、未涂布卷纸
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾65$481.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$54.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$47.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHIN PIIN CHERNG CO., LTD中国台湾5$45.5K其他纸制品
XIANGXIN TRADING CO LTD中国台湾4$37.9K其他纸制品
XIANGZHI TRADING CO中国台湾4$36.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
JIN CHYUAN SHING CO LTD中国台湾4$35.8K其他纸制品、未涂布卷纸

近期贸易明细

出口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD$9.7K
2026-04-27其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD$9.7K
2026-04-23其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD$9.7K
2026-04-21其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD$9.7K
2026-04-19其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD$9.7K
2026-04-15其他纸制品CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD$9.7K
2026-04-13其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD$9.7K
2026-04-13未涂布纸≤150克SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD$7.0K
2026-04-09其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD$9.7K
2026-04-05其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD$9.7K

相关企业 · 同类产品

Sao Kim Yen Bai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →