Sao Kim Yen Bai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO KIM YêN BáI
0
进口笔数
459
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200919625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ATMA38 |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đầm Hồng, tổ 14, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO KIM YÊN BÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đầm Hồng, tổ 14, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84965861210 |
| 邮箱 | saokimyenbai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 415 | $3.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 155 | $1.41M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 122 | $1.12M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 88 | $818.7K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 65 | $481.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $54.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $47.7K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHIN PIIN CHERNG CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $45.5K | 其他纸制品 |
| XIANGXIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $37.9K | 其他纸制品 |
| XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | 4 | $36.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| JIN CHYUAN SHING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $35.8K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
近期贸易明细
出口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-13 | 未涂布纸≤150克 | SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-05 | 其他纸制品 | SWIDER PAPER CO LTD | — | $9.7K |