Bao Tin Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP BảO TíN
- 邮箱11
104
进口笔数
153
出口笔数
$7.85M
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311458762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M2JUHR |
| 成立日期 | 2012-01-03 |
| 联系地址 | 551/156 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | BAO TIN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862593033 |
| 传真 | 0862593038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730512 | 大口径焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $7.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 145 | $2.47M |
| 越南 | 8 | $74.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Byland International Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $7.81M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| YL Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Chau Davet | 柬埔寨 | 114 | $1.54M | 焊接钢管、无缝钢管线 |
| BT Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $293.3K | 焊接钢管、无缝钢管线 |
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 3 | $240.0K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Kumho Dongbu Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $213.6K | 重型无纺布、不锈钢板材 |
| Warehouse One Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $130.8K | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $67.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Khemacons Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $34.0K | 不锈钢板材、焊接钢管 |
| BME & C Construction MEP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.2K | 焊接钢管、钢铁螺钉螺栓 |
| Katzden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他饱和聚酯、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 无缝钢管线 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 无缝钢管线 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-20 | 无缝钢管线 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-20 | 无缝钢管线 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-01 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 钢铁管线管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.9K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $33 |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $942 |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $295 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $23 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $212 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $51 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $16 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $22 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $71 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | MR CHAU DAVET | 柬埔寨 | $19 |