Dinh Gia Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐINH GIA
0
进口笔数
375
出口笔数
$0
进口金额
$8.01M
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108520156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSPSM0C |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐINH GIA |
| 企业英文名称 | ĐINH GIA MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982251681 |
| 邮箱 | nguyenhuongplywood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 339 | $7.27M |
| 新加坡 | 22 | $493.0K |
| 韩国 | 3 | $83.4K |
| 越南 | 8 | $76.7K |
| 印度 | 2 | $62.1K |
| 文莱 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 86 | $2.65M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ES ENG SOON (J) SDN BHD | 马来西亚 | 52 | $1.08M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | 45 | $954.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| YEW SENG PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 39 | $632.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $451.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| SOONLINMAS SDN.BHD. | 马来西亚 | 10 | $289.1K | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| PERNIAGAAN KENPLY | 马来西亚 | 13 | $283.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 13 | $234.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ADD WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $148.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $132.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 热带木胶合板 | TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2025-11-21 | 热带木胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $35.0K |
| 2025-11-07 | 热带木胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2025-10-02 | 热带木胶合板 | ES ENG SOON (J) SDN BHD | 马来西亚 | $32.8K |
| 2025-09-20 | 热带木胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $22.6K |
| 2025-09-12 | 热带木胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2025-09-12 | 热带木胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $12.1K |
| 2025-08-29 | 热带木胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $22.6K |
| 2025-08-12 | 热带木胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2025-07-22 | 热带木胶合板 | ES ENG SOON (J) SDN BHD | 马来西亚 | $21.0K |