East Sea Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EAST SEA
0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$4.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201726426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R3GDHB |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Số 50/273 Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EAST SEA |
| 企业英文名称 | EAST SEA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50/273 Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842253266399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 330749 | 室内香水 |
| 440500 | 木制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 65 | $1.26M |
| 印度 | 46 | $906.7K |
| 缅甸 | 41 | $717.2K |
| 越南 | 21 | $380.6K |
| 泰国 | 34 | $348.1K |
| 俄罗斯 | 12 | $239.0K |
| 坦桑尼亚 | 11 | $93.6K |
| 马来西亚 | 6 | $85.6K |
| 巴西 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surya Nepal Ventures Pvt. Ltd. | 尼泊尔 | 22 | $455.0K | 燃烧类香料 |
| Gayatri Agarbatti Packaging Udhyog | 尼泊尔 | 13 | $245.5K | 燃烧类香料、非瓦楞折叠盒 |
| H & T Myanmar Elegant Fragrance Co., Ltd. | 缅甸 | 13 | $227.0K | 燃烧类香料、竹制木制品 |
| Arati Fragrance | 尼泊尔 | 11 | $194.9K | 工业用芳香物质、燃烧类香料 |
| Aromatik | 俄罗斯 | 7 | $169.8K | 竹制木制品、其他木制品 |
| Nisaideena Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $165.3K | 燃烧类香料、混合机 |
| Sri Periyandavar Agarbathi Works | 印度 | 8 | $163.2K | 编织用竹、药用植物 |
| Xin Xiang Tang Trading | 越南 | 7 | $127.1K | 药用植物、燃烧类香料 |
| ATT Myanmar Scantium Fragrance Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $123.4K | 编织用竹、燃烧类香料 |
| Balaji Fragrance Ltd. | 坦桑尼亚 | 11 | $93.6K | 燃烧类香料、练习本 |
近期贸易明细
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | LINN THAW TAR CO LTD | — | $39.0K |
| 2026-04-10 | 燃烧类香料 | VOST-LINE, LLC | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2026-04-07 | 燃烧类香料 | Nisaideena Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 燃烧类香料 | Nisaideena Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 燃烧类香料 | Nisaideena Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 燃烧类香料 | Nisaideena Co., Ltd. | 泰国 | $12.3K |
| 2026-03-23 | 燃烧类香料 | Heritage Candle Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 燃烧类香料 | Heritage Candle Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 燃烧类香料 | Heritage Candle Co., Ltd. | 泰国 | $988 |
| 2026-03-23 | 燃烧类香料 | Heritage Candle Co., Ltd. | 泰国 | $9.3K |