Cat Tuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XNK CáT TườNG
21
进口笔数
1
出口笔数
$194.6K
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-04-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316141279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMPE87R |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Số 30 đường Thiên Phước, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XNK CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02838638043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $111.3K |
| 新加坡 | 6 | $83.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 15 | $111.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Univa Aromatics Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $67.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MGP Merchandising Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.8K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 食品香料 | UNIVA AROMATICS PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-04-01 | 食品香料 | UNIVA AROMATICS PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |
| 2026-04-01 | 食品香料 | UNIVA AROMATICS PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 食品香料 | UNIVA AROMATICS PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-31 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-11 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-09-23 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-10 | 食品香料 | UNIVA AROMATICS PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | MGP Merchandising Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.8K |