Hung Dat RW Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HưNG ĐạT RW
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$42.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202128193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BW2AHK |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Số 2A ngõ 72 Trần Thành Ngọ, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯNG ĐẠT RW |
| 企业英文名称 | HUNG DAT RW INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A ngõ 72 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0904171189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $42.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winnergy Planet Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.1K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Huang Ming Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 冷轧不锈钢、铝合金板材 |
| Elite New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | ABS共聚物、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 塑料管 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-03-06 | 非磁带视频设备 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-03-06 | 通信设备 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $148 |
| 2025-03-06 | 绝缘电线 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $601 |
| 2025-03-06 | 非办公金属家具 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-03-06 | 电视数码摄像机 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $823 |
| 2025-03-06 | 电视数码摄像机 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $532 |
| 2025-03-06 | 光纤连接器 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-03-06 | 通信设备 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $38 |