NHAT KHO JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHấT KHO
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110451693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5W3WN7 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa Suced Tower, Số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT KHO |
| 企业英文名称 | ONE WAREHOUSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0984982486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 961590 | 发饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.13M |
| 中国台湾 | 4 | $1.1K |
| 德国 | 3 | $563 |
| 意大利 | 2 | $378 |
| 韩国 | 1 | $304 |
| 日本 | 3 | $266 |
| 希腊 | 1 | $81 |
| 保加利亚 | 1 | $48 |
| 法国 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | 83 | $1.14M | 其他塑料制品、发饰 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 其他电子IC | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $50 |
| 2026-06-13 | 餐具及刀片 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $66 |
| 2026-06-13 | 发动机零件 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $22 |
| 2026-06-13 | 编结帽类 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $15 |
| 2026-06-13 | 发饰 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $74 |
| 2026-06-13 | 非瓦楞折叠盒 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $195 |
| 2026-06-13 | 塑料装饰品 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $32 |
| 2026-06-13 | 非办公金属家具 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $11 |
| 2026-06-13 | 钳子镊子 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $26 |
| 2026-06-13 | 气动直线发动机 | XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $103 |