WeWork Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEWORK VIệT NAM
- 邮箱10,702
16
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314960811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0TJ9VF |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Số 11 đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEWORK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEWORK VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư không được thực hiện các hoạt động liên quan đến quảng cáo. 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842871098689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $400 |
| 英国 | 1 | $113 |
| 法国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、牙科理发椅 |
| JP Freight Solution | 新加坡 | 1 | $2.6K | 其他录音设备零件 |
| Kimberley Tseng | 中国 | 3 | $559 | 其他鞋靴、其他皮革鞋 |
| WeWork Australia | 澳大利亚 | 1 | $327 | 磁条卡 |
| c09c41e50bd2604a9daa78f3067e4731 | 1 | $300 | ||
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $159 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
| WeWork (Tateside) | 新加坡 | 1 | $113 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Kwong Lung Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Monday Merch Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 针织头饰、不锈钢家用制品 |
| Xinjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10 | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | WEWORK (TATESIDE) | 英国 | $33 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | WEWORK (TATESIDE) | 英国 | $33 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | WEWORK (TATESIDE) | 英国 | $1 |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | WEWORK (TATESIDE) | 英国 | $39 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | WEWORK (TATESIDE) | 英国 | $7 |
| 2025-09-11 | 塑料/纺织手提包 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $159 |
| 2025-01-09 | 木制办公家具 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $446 |
| 2025-01-09 | 木制办公家具 | Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2025-01-09 | 木制办公家具 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO. LTD | 中国 | $610 |
| 2025-01-09 | 家具配件 | Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $91 |