Victory Applied Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ ứng Dụng Chiến Thắng
57
进口笔数
1
出口笔数
$3.45M
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-07-26
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101513174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58FP4AW |
| 成立日期 | 2004-07-08 |
| 联系地址 | Số 111, nhà A3, tập thể Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | VICTORY APPLIED TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111, nhà A3, tập thể Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02439841427 |
| 邮箱 | chienthang3174@gmail.com |
| 传真 | 9841426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 030193 | 活鲤鱼 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 251310 | 浮石 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $3.32M |
| 日本 | 13 | $84.1K |
| 中国台湾 | 3 | $37.1K |
| 新加坡 | 2 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan President Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.68M | 猫狗饲料、塑料包装箱 |
| Zhangzhou President Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.49M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Yangzhou Enkev Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $117.2K | 其他塑料制品、毛毡 |
| WATER2USE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $63.3K | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| Ogata Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | 7 | $45.0K | 观赏淡水鱼、活鲤鱼 |
| Okayama Momotaro Koi | 日本 | 4 | $28.6K | 活鲤鱼、观赏淡水鱼 |
| Narita Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.1K | 观赏淡水鱼、活鲤鱼 |
| TTBH Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.9K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Yangzhou Feilite Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他塑料制品 |
| Okayama Momotaro-Koi | 日本 | 1 | $2.4K | 工业陶瓷制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan President Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.2K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | YANGZHOU ENKEV HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | YANGZHOU ENKEV HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | YANGZHOU ENKEV HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | YANGZHOU ENKEV HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | ZHANGZHOU PRESIDENT BIOTECH CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | ZHANGZHOU PRESIDENT BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | ZHANGZHOU PRESIDENT BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | ZHANGZHOU PRESIDENT BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | ZHANGZHOU PRESIDENT BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | ZHANGZHOU PRESIDENT BIOTECH CO LTD | 中国 | $306 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 猫狗饲料 | ZHONGSHAN PRESIDENT ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-07-26 | 猫狗饲料 | ZHONGSHAN PRESIDENT ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-07-26 | 猫狗饲料 | ZHONGSHAN PRESIDENT ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2023-07-26 | 猫狗饲料 | ZHONGSHAN PRESIDENT ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $2.4K |