INTERNATIONAL FOOD INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thực Phẩm Quốc Tế
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900213843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEU0M4B |
| 成立日期 | 2001-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84867986588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SENMO MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $28.9K | 不锈钢圆管、不锈钢管件 |
| ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | 2 | $132 | 灌装封口机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 非液体温度计 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $5 |
| 2024-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $20 |
| 2024-12-10 | 阀门龙头 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $15 |
| 2024-12-10 | 1kVA以下变压器 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $30 |
| 2024-10-24 | 高压继电器 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $14 |
| 2024-10-24 | 其他电气开关 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $18 |
| 2024-10-24 | 机械零件 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE | 中国 | $30 |
| 2023-01-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG SENMO MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2023-01-13 | 不锈钢管配件 | SHANDONG SENMO MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $240 |
| 2023-01-13 | 电力控制板 | SHANDONG SENMO MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $2.5K |