TTH Vietnam Trade Technology & Environment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Môi Trường Tth Việt Nam

0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$336.4K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105842483
企查查编码QVNPU4RFMU
成立日期2012-04-03
联系地址Phòng 901, tầng 9, Tháp A, Sky City 88 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG TTH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84346881131
邮箱hoadontthvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
220710高浓度乙醇
382290其他诊断试剂
392330塑料容器
731815钢铁螺钉螺栓
280920磷酸类
482320滤纸板
281420氨水
701790其他实验室玻璃器皿
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$336.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRE Vietnam Co., Ltd.越南110$336.4K非轻质石油、盐酸

近期贸易明细

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SRE VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-21其他往复泵SRE VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-21其他阴离子表面活性剂SRE VIETNAM CO LTD越南$957
2026-04-21其他阴离子表面活性剂SRE VIETNAM CO LTD越南$957
2026-04-21高浓度乙醇SRE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-21高浓度乙醇SRE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-21其他往复泵SRE VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SRE VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-20其他诊断试剂SRE VIETNAM CO LTD越南$116
2026-04-20钢铁螺钉螺栓SRE VIETNAM CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

TTH Vietnam Trade Technology & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →