TTH Vietnam Trade Technology & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Môi Trường Tth Việt Nam
- 邮箱1
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$336.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105842483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU4RFMU |
| 成立日期 | 2012-04-03 |
| 联系地址 | Phòng 901, tầng 9, Tháp A, Sky City 88 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG TTH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84346881131 |
| 邮箱 | hoadontthvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 281420 | 氨水 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $336.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $336.4K | 非轻质石油、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-21 | 其他阴离子表面活性剂 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-21 | 其他阴离子表面活性剂 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-21 | 高浓度乙醇 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 高浓度乙醇 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |