Hoang Long Trading & Tourism Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 涂布印刷纸(>435×297mm)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Hoàng Long
32
进口笔数
0
出口笔数
$523.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101403654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPM8BVK |
| 成立日期 | 2003-08-29 |
| 联系地址 | Số B1, tập thể kho 708, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG TRADING AND TOURISM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B1, tập thể kho 708, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466876676 |
| 邮箱 | hoanglongtour@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $523.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yishu Paper Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $246.3K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、其他涂布纸 |
| Fu Lam (HK) Industrial Ltd | 中国香港 | 6 | $146.9K | 牛皮纸≥225克、150克以上再生衬纸 |
| Beijing Huisenxin Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.3K | 其他纸及纸板、厚未涂布纸 |
| Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.5K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| Dongguan Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-02 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Beijing Huisenxin Paper Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Zhejiang Yishu Paper Group Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Beijing Huisenxin Paper Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Zhejiang Yishu Paper Group Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Zhejiang Yishu Paper Group Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Beijing Huisenxin Paper Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Beijing Huisenxin Paper Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-05 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Beijing Huisenxin Paper Co., Ltd. | 中国 | $840 |