Lan Vi Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他纸及纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Lan Vi
- 邮箱8
- Facebook1
- Instagram1
325
进口笔数
0
出口笔数
$13.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310152676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGK68GH |
| 成立日期 | 2010-07-06 |
| 联系地址 | 16/42 Trần Thiện Chánh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY LAN VI |
| 企业英文名称 | LAN VI PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/42 Trần Thiện Chánh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438721343 |
| 邮箱 | contact@lanvipaper.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480630 | 描图纸 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 141 | $6.76M |
| 韩国 | 92 | $3.28M |
| 日本 | 28 | $1.03M |
| 澳大利亚 | 24 | $774.4K |
| 德国 | 11 | $557.2K |
| 奥地利 | 10 | $273.6K |
| 中国 | 7 | $240.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $107.7K |
| 荷兰 | 8 | $87.1K |
| 法国 | 1 | $72.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fedrigoni S.p.A. | 意大利 | 114 | $5.74M | 厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Hansol Paper Co., Ltd. | 尼日利亚 | 87 | $3.17M | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 20 | $740.5K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Gruppo Cordenons S.p.A. | 意大利 | 11 | $707.9K | 厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Visy Trading Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 17 | $482.0K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸150-225克 |
| UPM Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $319.0K | 涂布纸卷、上光透明纸 |
| Visy Paper Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $292.4K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸150-225克 |
| SAPPI PAPIER HOLDING GMBH | 奥地利 | 10 | $273.6K | 涂布纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| OVOL Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $249.9K | 其他涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 6 | $191.2K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | HANSOL PAPER CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | HANSOL PAPER CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | FEDRIGONI SPA | 意大利 | $15.4K |