Viet Han Transport & Industrial Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 钢制研磨球
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Vật Tư Công Nghiệp Việt-Hàn
60
进口笔数
49
出口笔数
$4.12M
进口金额
$122.7K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-02-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200417947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62BMA85 |
| 成立日期 | 2001-03-13 |
| 联系地址 | Số 60 Hồ Sen, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT-HÀN |
| 企业英文名称 | VIET-HAN TRANSPORT AND INDUSTRIAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 Hồ Sen, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842253739808 |
| 传真 | 02253710869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $4.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $122.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKOI Trade (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $2.03M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.68M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Yinhe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $373.6K | 钢制研磨球、其他钢铁型材 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 26 | $67.8K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 23 | $54.9K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-18 | 钢制研磨球 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $11.3K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 热轧钢板 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-29 | 涂层钢板 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $353 |
| 2024-02-29 | 焊接钢管 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $305 |
| 2024-02-29 | 焊接钢管 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $170 |
| 2024-02-28 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $170 |
| 2024-02-28 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $305 |
| 2024-02-28 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-28 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $353 |
| 2023-12-25 | 合金钢棒材 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $207 |
| 2023-12-25 | 合金钢棒材 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $92 |