TAK Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAK GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109575239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVFE3FX |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 99, TT2, Khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAK GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 TT2, Khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84987636191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leidex Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.3K | 其他硫化橡胶制品、其他护肤品 |
| Yeonje Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cosme Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 其他护肤品 | Cosme Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-07-02 | 其他护肤品 | Cosme Co., Ltd. | 韩国 | $879 |
| 2025-07-02 | 其他护肤品 | Cosme Co., Ltd. | 韩国 | $879 |
| 2025-06-23 | 其他护肤品 | Leidex Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2024-12-30 | 其他护肤品 | Yeonje Co., Ltd. | 韩国 | $101 |
| 2024-12-30 | 其他护肤品 | Yeonje Co., Ltd. | 韩国 | $164 |
| 2024-12-30 | 其他护肤品 | Yeonje Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-12-30 | 皮肤清洁剂 | Yeonje Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2024-12-30 | 其他护肤品 | Yeonje Co., Ltd. | 韩国 | $109 |
| 2024-12-30 | 皮肤清洁剂 | Yeonje Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |