Tran Cam Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trần Cảm
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$416.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311133193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0EXAJN |
| 成立日期 | 2011-09-09 |
| 联系地址 | 116/21/18B Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN CẢM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838157829 |
| 邮箱 | trancam@thantrancam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $213.9K |
| 韩国 | 8 | $158.9K |
| 科威特 | 2 | $36.8K |
| 越南 | 12 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiura Ltd. | 日本 | 18 | $174.7K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 5 | $120.2K | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
| CIE Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.6K | 其他木炭、棉制毛巾织物 |
| Silver Arrow For Goods & Transport Co. | 科威特 | 1 | $19.3K | 其他木炭 |
| Forest Co For General Trading | 科威特 | 1 | $17.5K | 其他木炭 |
| Semyung P & C | 韩国 | 1 | $15.5K | 其他木炭 |
| Media Camping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.8K | 其他木炭 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | Fujiura Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-03-23 | 其他木炭 | Fujiura Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-03-20 | 其他木炭 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-18 | 其他木炭 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $537 |
| 2026-03-16 | 其他木炭 | Fujiura Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-03-11 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $11.5K |
| 2026-03-11 | 其他木炭 | Fujiura Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-02-27 | 其他木炭 | Fujiura Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-02-26 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $11.5K |