My Hung Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Mỹ Hưng
161
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104912804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B6U1DG |
| 成立日期 | 2010-09-17 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 358/55, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MỸ HƯNG |
| 企业英文名称 | MY HUNG INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26A ngõ 342 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435228022 |
| 邮箱 | info@phuhungstone.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.58M |
| 印度 | 117 | $1.57M |
| 巴西 | 6 | $303.0K |
| 土耳其 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunfu Richbright Stone Co., Ltd. | 中国 | 18 | $772.9K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Yunfu Fullybright Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $707.4K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 56 | $569.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| SAI GRANITO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $308.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| 7b0b84a08cecd0ff0e3a93484c6e0259 | 24 | $289.6K | ||
| Shree Ram Mega Structure Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $259.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $36.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 5 | $35.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 4 | $33.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 4 | $27.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $2.9K |