Amazon Exports Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMAZONIMPEX

335
进口笔数
5
出口笔数
$4.01M
进口金额
$124.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-01-14
最近出口
33
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.7K · 8 笔出口 $56.3K · 2 笔2023-11进口 $53.3K · 4 笔出口 $36.4K · 2 笔2023-12进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 3 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $148.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $149.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $295.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $298.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.7K · 8 笔出口 $56.3K · 2 笔2023-11进口 $53.3K · 4 笔出口 $36.4K · 2 笔2023-12进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 3 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $148.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $149.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $295.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $298.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105862151
企查查编码QVNQQD7BDY
成立日期2012-04-11
联系地址Tầng 3, số 35, ngõ 123 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMAZONIMPEX
企业英文名称AMAZONIMPEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, số 35, ngõ 123 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84968085025
邮箱info@amazonimpex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
440399其他粗加工木材
440723柚木结构材
440342柚木原木
680291加工大理石制品

出口

HS 编码产品
440723柚木结构材
440342柚木原木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度320$3.72M
老挝5$106.2K
德国8$82.2K
法国1$67.9K
克罗地亚1$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$124.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sati Exports India Pvt. Ltd.印度58$802.1K简单切割花岗岩、花岗岩块/板
Mateshwari Exports印度41$453.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Fortune Stones Ltd.印度18$277.9K花岗岩制品、花岗岩块/板
Rajyog International Private Ltd.印度22$222.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Marudhar Stones International Pvt. Ltd.印度35$220.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Rishabdev Stone Impex Private Ltd.印度15$220.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Everexim Co. Ltd.印度16$178.0K花岗岩制品
4M Marble Pvt. Ltd.印度14$170.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Shree Nakoda Tiles Pvt. Ltd.印度18$165.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Harihar Granimarmo Exports Pvt. Ltd.印度18$165.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nara Agro International Pte. Ltd.新加坡4$92.6K15厘米以下针叶木、柚木原木
Shri Tirupati Global Pte. Ltd.新加坡1$31.5K其他热带木材、15厘米以下针叶木

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$4.4K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$6.2K
2026-04-29花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$6.5K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$6.2K
2026-04-29花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$6.3K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$5.6K
2026-04-29花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$6.5K
2026-04-29花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$6.3K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$2.9K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$5.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-14柚木结构材SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD印度$31.5K
2023-11-24柚木原木NARA AGRO INTERNATIONAL PTE LTD印度$19.6K
2023-11-07柚木原木NARA AGRO INTERNATIONAL PTE LTD印度$16.7K
2023-10-22柚木结构材NARA AGRO INTERNATIONAL PTE LTD印度$30.9K
2023-10-01柚木结构材NARA AGRO INTERNATIONAL PTE LTD印度$25.4K

相关企业 · 同类产品

Amazon Exports Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →