Amazon Exports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 387 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMAZONIMPEX
387
进口笔数
5
出口笔数
$4.61M
进口金额
$124.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2024-01-14
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105862151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQD7BDY |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 35, ngõ 123 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMAZONIMPEX |
| 企业英文名称 | AMAZONIMPEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 35, ngõ 123 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968085025 |
| 邮箱 | info@amazonimpex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 372 | $4.32M |
| 老挝 | 5 | $106.2K |
| 德国 | 8 | $82.2K |
| 法国 | 1 | $67.9K |
| 克罗地亚 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $124.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 65 | $867.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Matheshwari Exports | 印度 | 42 | $471.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $346.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| 4M MARBLE PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $333.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| FORTUNE STONES LIMITED | 印度 | 18 | $277.9K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| HARIHAR GRANIMARMO EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $240.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $234.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $220.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Everexim Co. Ltd. | 印度 | 16 | $178.0K | 花岗岩制品 |
| SHREE NAKODA TILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $165.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nara Agro International Pte. Ltd. | 印度 | 4 | $92.6K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Shri Tirupati Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.5K | 柚木原木、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2026-06-26 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |
| 2026-06-26 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |
| 2026-06-26 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.7K |
| 2026-06-08 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.0K |
| 2026-06-02 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |
| 2026-06-01 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-06-01 | 花岗岩制品 | 4M MARBLE PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.3K |
| 2026-06-01 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-14 | 柚木结构材 | Shri Tirupati Global Pte. Ltd. | 印度 | $31.5K |
| 2023-11-24 | 柚木原木 | Nara Agro International Pte. Ltd. | 印度 | $19.6K |
| 2023-11-07 | 柚木原木 | Nara Agro International Pte. Ltd. | 印度 | $16.7K |
| 2023-10-22 | 柚木结构材 | Nara Agro International Pte. Ltd. | 印度 | $30.9K |
| 2023-10-01 | 柚木结构材 | Nara Agro International Pte. Ltd. | 印度 | $25.4K |