Viet Thinh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT THịNH
45
进口笔数
0
出口笔数
$470.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317326018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP283VP |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THỊNH |
| 企业英文名称 | VIET THINH MANUFACTURING TRADING SERVICE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345/128A Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84815936175 |
| 邮箱 | thinh6794@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 950691 | 体育器材 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $470.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Qitang Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.8K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.9K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 6 | $37.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Ketbon Trading Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 棉混纺布、棉混纺漂白布 |
| Yangzhou Aolikes Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 体育器材、非针织手套 |
| Shaoxing Keqiao Kingland Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.6K | 人造纤维刺绣、染色聚酯布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Xiaoshan Longtime Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.9K | 绗缝纺织品、化棉混纺色布 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 染色化纤长丝布 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 染色化纤长丝布 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 金属钩环 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-06 | 其他吊带制品 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-01-26 | 弹性针织布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-26 | 弹性针织布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-01-22 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING QITANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-20 | 其他针织配件 | YIWU RENDA WEBBING CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 其他针织配件 | YIWU RENDA WEBBING CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-20 | 其他针织配件 | YIWU RENDA WEBBING CO., LTD. | 中国 | $11.6K |