Viet Nam Agricultural Spices Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 酱油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA Vị NôNG SảN VIệT NAM

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$616.6K
出口金额
最近进口
2024-09-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201933687
企查查编码QVN9XPFW38
成立日期2019-02-01
联系地址Số 24 Khu A5 Lô 6B Khu Đô Thị Mới Ngã Năm Sân Bay Cát Bi, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIA VỊ NÔNG SẢN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM AGRICULTURAL SPICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24 Khu A5 Lô 6B Khu Đô Thị Mới Ngã Năm Sân Bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84818245254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本33.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210310酱油
210390混合调味料
210320番茄调味汁
200110醋渍黄瓜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯33$558.7K
中国3$57.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harvest Time Co., Ltd.俄罗斯18$338.5K加工菠萝、其他蔬菜制品
Harvest Time Ltd.俄罗斯13$183.1K醋渍黄瓜、酱油
MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd.中国3$56.4K醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁
American Asia Investment Group中国2$38.6K醋渍黄瓜、咖啡基制品

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-19番茄调味汁Harvest Time Co., Ltd.俄罗斯$14.3K
2024-09-19酱油Harvest Time Co., Ltd.俄罗斯$10.7K
2024-06-13混合调味料MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD俄罗斯$19.3K
2024-05-14混合调味料MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD俄罗斯$12.6K
2024-05-14醋渍黄瓜MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD俄罗斯$5.3K
2024-05-02番茄调味汁Harvest Time Co., Ltd.俄罗斯$7.9K
2024-05-02酱油Harvest Time Co., Ltd.俄罗斯$13.7K
2024-04-24酱油HARVEST TIME LTD俄罗斯$1.3K
2024-04-24混合调味料HARVEST TIME LTD俄罗斯$4.5K
2024-04-24混合调味料HARVEST TIME LTD俄罗斯$9.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Agricultural Spices Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →