Viet Nam Agricultural Spices Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA Vị NôNG SảN VIệT NAM
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$616.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201933687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XPFW38 |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | Số 24 Khu A5 Lô 6B Khu Đô Thị Mới Ngã Năm Sân Bay Cát Bi, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA VỊ NÔNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AGRICULTURAL SPICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 Khu A5 Lô 6B Khu Đô Thị Mới Ngã Năm Sân Bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84818245254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $558.7K |
| 中国 | 3 | $57.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | 18 | $338.5K | 加工菠萝、其他蔬菜制品 |
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $183.1K | 醋渍黄瓜、酱油 |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | 醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁 |
| American Asia Investment Group | 中国 | 2 | $38.6K | 醋渍黄瓜、咖啡基制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 番茄调味汁 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $14.3K |
| 2024-09-19 | 酱油 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $10.7K |
| 2024-06-13 | 混合调味料 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 俄罗斯 | $19.3K |
| 2024-05-14 | 混合调味料 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 俄罗斯 | $12.6K |
| 2024-05-14 | 醋渍黄瓜 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2024-05-02 | 番茄调味汁 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $7.9K |
| 2024-05-02 | 酱油 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $13.7K |
| 2024-04-24 | 酱油 | HARVEST TIME LTD | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2024-04-24 | 混合调味料 | HARVEST TIME LTD | 俄罗斯 | $4.5K |
| 2024-04-24 | 混合调味料 | HARVEST TIME LTD | 俄罗斯 | $9.1K |