Linh Hoang Phong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 高含量耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LINH HOàNG PHONG
1
进口笔数
28
出口笔数
$118.5K
进口金额
$489.5K
出口金额
2023-04-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106702986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7XJC0A |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Coma, số 125D Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LINH HOÀNG PHONG |
| 企业英文名称 | LINH HOANG PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 08 tầng 9 Tòa nhà Vinaconex Diamond Tower, số 459C phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 电话 | 02432028026 |
| 邮箱 | linhhoangphong.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840510 | 气体发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $118.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 17 | $290.5K |
| 泰国 | 7 | $164.1K |
| 越南 | 1 | $18.6K |
| 中国台湾 | 2 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Gamma Gas Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.5K | 气体发生器、气体过滤机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YVD International FZCO | 阿联酋 | 17 | $290.5K | 高含量耐火砖、其他耐火陶瓷 |
| Thai Ger Engineering & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $164.1K | 高含量耐火砖、高铝耐火砖 |
| YVD International | 越南 | 1 | $18.6K | 高含量耐火砖 |
| MAGNESITA ENVOY ASIA LTD | 中国台湾 | 3 | $16.3K | 其他氧化镁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 气体发生器 | SHANDONG GAMMA GAS ENGINEERING CO LTD | 中国 | $118.5K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他氧化镁 | MAGNESITA ENVOY ASIA LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-24 | 高含量耐火砖 | THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 泰国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 其他氧化镁 | MAGNESITA ENVOY ASIA LTD | — | $1.6K |
| 2026-01-05 | 高含量耐火砖 | THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 泰国 | $23.0K |
| 2025-11-18 | 高含量耐火砖 | THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 泰国 | $23.0K |
| 2025-11-05 | 高含量耐火砖 | THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 泰国 | $24.2K |
| 2025-10-24 | 高含量耐火砖 | THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 泰国 | $23.0K |
| 2025-10-15 | 其他氧化镁 | MAGNESITA ENVOY ASIA LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-10-15 | 其他氧化镁 | MAGNESITA ENVOY ASIA LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-09-09 | 高含量耐火砖 | THAI GER ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 泰国 | $23.9K |