Golden Rabbit International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế GOLDEN RABBIT
10
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313499429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYFM20E |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | 254/28 Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GOLDEN RABBIT |
| 企业英文名称 | GOLDEN RABBIT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26D/17 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia ; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định của pháp luật + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838661914 |
| 邮箱 | goldenrabbithcm@gmail.com |
| 传真 | 02838661913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.4K |
| 中国台湾 | 8 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yahua Ventilation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 其他风扇 |
| CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | 8 | $17.5K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-08-25 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $465 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $161 |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $145 |
| 2024-11-30 | 其他风扇 | SHENZHEN YAHU VENTILATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-11-18 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-11-18 | 其他塑料建材 | CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-10-15 | 其他风扇 | SHENZHEN YAHU VENTILATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.5K |