DCT Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光学望远镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ RIGEL
23
进口笔数
5
出口笔数
$286.0K
进口金额
$30.4K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-01-27
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108041604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45XSSN7 |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ RIGEL |
| 企业英文名称 | RIGEL TECNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +842435626555 |
| 邮箱 | chien1506@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900580 | 光学望远镜 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900580 | 光学望远镜 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $196.4K |
| 中国 | 3 | $42.7K |
| 土耳其 | 2 | $19.3K |
| 意大利 | 1 | $12.0K |
| 加拿大 | 2 | $6.1K |
| 瑞典 | 1 | $5.1K |
| 以色列 | 2 | $2.0K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
| 南非 | 1 | $779 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.9K |
| 瑞典 | 1 | $5.6K |
| 韩国 | 1 | $800 |
| 美国 | 1 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $178.8K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Lynn Peavey Co. | 美国 | 1 | $31.3K | 其他诊断试剂、温控处理设备 |
| Aquila Nova Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.7K | 光学望远镜、其他功能机器 |
| 3E Elektro Optik Sistemler San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $19.0K | 钢铁螺钉螺栓、静止变流器 |
| Suzhou Particle Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 光学望远镜 |
| Sentinel Security System, LLC | 美国 | 2 | $6.3K | 光学望远镜、分析仪器 |
| Serstech AB | 瑞典 | 1 | $5.1K | 光学分光仪、气体烟雾分析仪 |
| SENTINEL SECURITY SYSTEM LLC | 中国香港 | 1 | $4.0K | 分析仪器、其他电视摄像机 |
| Optronics Engineering Ltd. | 以色列 | 2 | $2.0K | 光学望远镜及零件、其他塑料制品 |
| Koduct Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3E Elektro Optik Sistemler San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $19.0K | 光学望远镜 |
| Serstech AB | 瑞典 | 1 | $5.6K | 光学分光仪 |
| Suzhou Particle Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 光学望远镜 |
| Koduct Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $800 | 电动绞车 |
| I Deal Production Solution Inc. | 法国 | 1 | $27 | 塑料地板、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 光学望远镜 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-26 | 光学望远镜 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 美国 | $6.1K |
| 2026-03-02 | 光学望远镜 | SENTINEL SECURITY SYSTEM LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $36.0K |
| 2025-12-16 | 切片机零件 | LYNN PEAVEY CO | 美国 | $31.3K |
| 2025-10-14 | 光学望远镜 | 3E ELEKTRO OPTIK SISTEMLER SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $19.0K |
| 2025-07-15 | 光学望远镜 | SUZHOU PARTICLE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-14 | 光学望远镜 | AQUILA NOVA PRIVATE LTD | 美国 | $8.5K |
| 2025-06-25 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $35.0K |
| 2025-06-20 | 光学望远镜 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $63.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 光学望远镜 | 3E ELEKTRO OPTIK SISTEMLER SAN. VE TIC. A.S. | 中国 | $19.0K |
| 2026-01-13 | 光学望远镜 | SUZHOU PARTICLE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-23 | 光学分光仪 | SERSTECH AB | 瑞典 | $5.6K |
| 2025-03-06 | 电动绞车 | Koduct Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2023-08-25 | 木制厨房家具 | I DEAL PRODUCTION SOLUTION INC | 美国 | $20 |
| 2023-08-25 | 塑料地板 | I DEAL PRODUCTION SOLUTION INC | 美国 | $7 |