DCT Technology Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光学望远镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ RIGEL

23
进口笔数
5
出口笔数
$286.0K
进口金额
$30.4K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-01-27
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $779 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $800 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $779 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $800 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108041604
企查查编码QVN45XSSN7
成立日期2017-10-30
联系地址Tầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ RIGEL
企业英文名称RIGEL TECNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
电话+842435626555
邮箱chien1506@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900580光学望远镜
842531电动绞车
902789分析仪器
401693非泡沫橡胶密封件
842211家用洗碗机
848110减压阀
850760锂离子电池
853620自动断路器
902730光学分光仪
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
900580光学望远镜
391890塑料地板
842531电动绞车
902730光学分光仪
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$196.4K
中国3$42.7K
土耳其2$19.3K
意大利1$12.0K
加拿大2$6.1K
瑞典1$5.1K
以色列2$2.0K
韩国2$1.6K
南非1$779

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$23.9K
瑞典1$5.6K
韩国1$800
美国1$27

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡5$178.8K其他测量仪器、其他电视摄像机
Lynn Peavey Co.美国1$31.3K其他诊断试剂、温控处理设备
Aquila Nova Pte. Ltd.新加坡3$24.7K光学望远镜、其他功能机器
3E Elektro Optik Sistemler San. ve Tic. A.S.土耳其1$19.0K钢铁螺钉螺栓、静止变流器
Suzhou Particle Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国2$9.9K光学望远镜
Sentinel Security System, LLC美国2$6.3K光学望远镜、分析仪器
Serstech AB瑞典1$5.1K光学分光仪、气体烟雾分析仪
SENTINEL SECURITY SYSTEM LLC中国香港1$4.0K分析仪器、其他电视摄像机
Optronics Engineering Ltd.以色列2$2.0K光学望远镜及零件、其他塑料制品
Koduct Co., Ltd.韩国2$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3E Elektro Optik Sistemler San. ve Tic. A.S.土耳其1$19.0K光学望远镜
Serstech AB瑞典1$5.6K光学分光仪
Suzhou Particle Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国1$4.9K光学望远镜
Koduct Co., Ltd.韩国1$800电动绞车
I Deal Production Solution Inc.法国1$27塑料地板、木制厨房家具

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26光学望远镜AQUILA NOVA PRIVATE LTD美国$6.1K
2026-04-26光学望远镜AQUILA NOVA PRIVATE LTD美国$6.1K
2026-03-02光学望远镜SENTINEL SECURITY SYSTEM LLC美国$1.2K
2025-12-24分析仪器Global Sources Asia Pte. Ltd.美国$36.0K
2025-12-16切片机零件LYNN PEAVEY CO美国$31.3K
2025-10-14光学望远镜3E ELEKTRO OPTIK SISTEMLER SAN. VE TIC. A.S.土耳其$19.0K
2025-07-15光学望远镜SUZHOU PARTICLE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2025-07-14光学望远镜AQUILA NOVA PRIVATE LTD美国$8.5K
2025-06-25分析仪器Global Sources Asia Pte. Ltd.美国$35.0K
2025-06-20光学望远镜Global Sources Asia Pte. Ltd.美国$63.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27光学望远镜3E ELEKTRO OPTIK SISTEMLER SAN. VE TIC. A.S.中国$19.0K
2026-01-13光学望远镜SUZHOU PARTICLE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2025-04-23光学分光仪SERSTECH AB瑞典$5.6K
2025-03-06电动绞车Koduct Co., Ltd.韩国$800
2023-08-25木制厨房家具I DEAL PRODUCTION SOLUTION INC美国$20
2023-08-25塑料地板I DEAL PRODUCTION SOLUTION INC美国$7

相关企业 · 同类产品

DCT Technology Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →