Thai Thang Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 双筒望远镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THáI THắNG
40
进口笔数
11
出口笔数
$267.5K
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2025-02-10
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103864964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0AWRSP |
| 成立日期 | 2009-05-22 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 52 phố Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THÁI THẮNG |
| 企业英文名称 | THAI THANG ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 151 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437171819 |
| 邮箱 | thaithangvncompany@gmail.com |
| 官网 | dientuthaithang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900590 | 光学望远镜及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $193.8K |
| 美国 | 5 | $26.9K |
| 德国 | 4 | $21.8K |
| 泰国 | 5 | $10.7K |
| 土耳其 | 1 | $10.5K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cc883c6b1082ac93a90f84a268e081e1 | 10 | $58.5K | ||
| ATN Europe Ltd. | 英国 | 5 | $44.9K | 双筒望远镜、光学望远镜 |
| Revelyst Sales LLC | 美国 | 3 | $26.6K | 双筒望远镜、光学望远镜 |
| Guilin Xinghua Detector Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 带马达手动工具、其他电气设备 |
| Luna Optics, Inc. | 美国 | 3 | $25.1K | 双筒望远镜、光学望远镜 |
| Steiner-Optik GmbH | 德国 | 4 | $21.8K | 双筒望远镜、望远镜瞄准具 |
| Vista Outdoor Sales LLC | 美国 | 2 | $16.6K | 双筒望远镜、其他弹药零件 |
| Gentos Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.3K | 便携式电灯 |
| Nokta Muhendislik A.S. | 土耳其 | 1 | $10.5K | 其他电气设备、带马达手动工具 |
| Spypoint 9138 4529 Quebec Inc. | 加拿大 | 2 | $7.9K | 其他电视摄像机、钢铁容器<50升 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 氮、其他塑料制品 |
| NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 偏振光学元件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 双筒望远镜 | STEINER -OPTIK GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 双筒望远镜 | STEINER -OPTIK GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-26 | 双筒望远镜 | STEINER -OPTIK GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-26 | 双筒望远镜 | STEINER -OPTIK GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | NOKTA MUHENDISLIK A S | 土耳其 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | NOKTA MUHENDISLIK A S | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | NOKTA MUHENDISLIK A S | 土耳其 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | NOKTA MUHENDISLIK A S | 土耳其 | $630 |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | NOKTA MUHENDISLIK A S | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | NOKTA MUHENDISLIK A S | 土耳其 | $600 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 塑纺容器 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-02-10 | 头戴耳机及耳塞 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-10 | 静止变流器 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-02-10 | 麦克风及支架 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2024-08-15 | 麦克风及支架 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $363 |
| 2024-08-15 | 头戴耳机及耳塞 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-08-15 | 塑纺容器 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-08-15 | 静止变流器 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $424 |
| 2024-07-17 | 麦克风及支架 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $357 |
| 2024-07-17 | 塑纺容器 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $79 |