Thai Thang Electronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 双筒望远镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THáI THắNG

40
进口笔数
11
出口笔数
$267.5K
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2025-02-10
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $16.7K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $16.7K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103864964
企查查编码QVNC0AWRSP
成立日期2009-05-22
联系地址Số 7 ngõ 52 phố Phúc Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THÁI THẮNG
企业英文名称THAI THANG ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 ngõ 151 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842437171819
邮箱thaithangvncompany@gmail.com
官网dientuthaithang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900510双筒望远镜
900580光学望远镜
903180其他测量仪器
852583电视数码摄像机
851310便携式电灯
901410测向罗盘
846789带马达手动工具
852589其他电视摄像机
854370其他电气设备
900590光学望远镜及零件

出口

HS 编码产品
851310便携式电灯
850440静止变流器
851810麦克风及支架
851830头戴耳机及耳塞
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$193.8K
美国5$26.9K
德国4$21.8K
泰国5$10.7K
土耳其1$10.5K
越南2$2.5K
韩国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$27.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
cc883c6b1082ac93a90f84a268e081e110$58.5K
ATN Europe Ltd.英国5$44.9K双筒望远镜、光学望远镜
Revelyst Sales LLC美国3$26.6K双筒望远镜、光学望远镜
Guilin Xinghua Detector Co., Ltd.中国1$26.2K带马达手动工具、其他电气设备
Luna Optics, Inc.美国3$25.1K双筒望远镜、光学望远镜
Steiner-Optik GmbH德国4$21.8K双筒望远镜、望远镜瞄准具
Vista Outdoor Sales LLC美国2$16.6K双筒望远镜、其他弹药零件
Gentos Co., Ltd.日本3$12.3K便携式电灯
Nokta Muhendislik A.S.土耳其1$10.5K其他电气设备、带马达手动工具
Spypoint 9138 4529 Quebec Inc.加拿大2$7.9K其他电视摄像机、钢铁容器<50升

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南5$7.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南1$5.8K合成纤维缝纫线、印刷标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$5.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南1$2.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南1$1.7K氮、其他塑料制品
NSM Tech Hai Phong Co., Ltd.越南1$1.1K偏振光学元件、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26双筒望远镜STEINER -OPTIK GMBH德国$2.0K
2026-04-26双筒望远镜STEINER -OPTIK GMBH德国$3.0K
2026-04-26双筒望远镜STEINER -OPTIK GMBH德国$3.0K
2026-04-26双筒望远镜STEINER -OPTIK GMBH德国$2.0K
2026-03-30其他电气设备NOKTA MUHENDISLIK A S土耳其$2.2K
2026-03-30其他电气设备NOKTA MUHENDISLIK A S土耳其$1.4K
2026-03-30其他电气设备NOKTA MUHENDISLIK A S土耳其$2.9K
2026-03-30其他电气设备NOKTA MUHENDISLIK A S土耳其$630
2026-03-30其他电气设备NOKTA MUHENDISLIK A S土耳其$1.4K
2026-03-30其他电气设备NOKTA MUHENDISLIK A S土耳其$600

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10塑纺容器SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$113
2025-02-10头戴耳机及耳塞SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-02-10静止变流器SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$85
2025-02-10麦克风及支架SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$321
2024-08-15麦克风及支架ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$363
2024-08-15头戴耳机及耳塞ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$4.9K
2024-08-15塑纺容器ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$81
2024-08-15静止变流器ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$424
2024-07-17麦克风及支架CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$357
2024-07-17塑纺容器CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$79

相关企业 · 同类产品

Thai Thang Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →