Viet Creative Art Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ SáNG TạO VIệT
11
进口笔数
469
出口笔数
$1.5K
进口金额
$7.08M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500433118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXM9RNQ |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Đinh Xá, Xã Nguyệt Đức, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ SÁNG TẠO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CREATIVE ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đinh Xá, Xã Nguyệt Đức, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84977873784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $711 |
| 中国 | 5 | $395 |
| 日本 | 1 | $171 |
| 印度 | 2 | $164 |
| 中国台湾 | 2 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 135 | $1.68M |
| 澳大利亚 | 72 | $1.30M |
| 法国 | 60 | $1.13M |
| 日本 | 26 | $542.2K |
| 挪威 | 21 | $389.6K |
| 智利 | 25 | $384.6K |
| 越南 | 19 | $273.3K |
| 美国 | 10 | $261.8K |
| 哥伦比亚 | 38 | $175.8K |
| 墨西哥 | 9 | $161.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVERY DENISION HONG KONG B V | 中国香港 | 2 | $868 | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Yi Xin Zhi Pin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209 | 印刷标签、未印刷标签 |
| THE GOKEI TRADING CORPORATION | 日本 | 1 | $171 | 印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $164 | 印刷标签、未印刷标签 |
| HOLA Furnishing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71 | 印刷标签、植物纤维制品 |
| Maxim Smart Mfg Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marks & Spencer plc | 英国 | 129 | $1.66M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| La Redoute | 法国 | 52 | $987.2K | 棉制装饰品、其他木家具 |
| Spotlight Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $641.3K | 棉制装饰品、棉制毛巾织物 |
| Pillow Talk Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $602.1K | 棉制装饰品、棉制床品 |
| Chidori Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 21 | $508.9K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Kid Sourcing AS | 挪威 | 10 | $257.1K | 棉制床品、其他寝具 |
| Cencosud Retail S.A. | 智利 | 11 | $254.1K | 去骨牛肉、其他香蕉 |
| Falabella de Colombia S.A. | 哥伦比亚 | 16 | $115.7K | 信号装置零件、棉针织T恤及背心 |
| Falabella Retail S.A. | 智利 | 13 | $108.0K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Falabella de Colombia S.A. | 哥伦比亚 | 19 | $57.2K | 信号装置零件、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 印刷标签 | THE GOKEI TRADING CORPORATION | 日本 | $65 |
| 2026-01-15 | 印刷标签 | THE GOKEI TRADING CORPORATION | 日本 | $55 |
| 2026-01-15 | 印刷标签 | THE GOKEI TRADING CORPORATION | 日本 | $51 |
| 2025-11-05 | 印刷标签 | HOLA Furnishing Co., Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2025-08-27 | 装饰流苏 | HOLA FURNISHING CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2025-08-27 | 植物纤维制品 | HOLA Furnishing Co., Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2025-08-27 | 印刷标签 | HOLA Furnishing Co., Ltd. | 中国台湾 | $5 |
| 2025-08-27 | 印刷标签 | HOLA FURNISHING CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2025-08-27 | 印刷标签 | HOLA Furnishing Co., Ltd. | 中国台湾 | $5 |
| 2025-04-26 | 印刷标签 | AVERY DENISION HONG KONG B V | 中国 | $39 |
出口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 藤编篮筐 | Marks & Spencer plc | 英国 | $336 |
| 2026-06-30 | 藤编篮筐 | Marks & Spencer plc | 英国 | $12.3K |
| 2026-06-30 | 藤编篮筐 | Marks & Spencer plc | 英国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 藤编篮筐 | Marks & Spencer plc | 英国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 藤编篮筐 | Marks & Spencer plc | 英国 | $443 |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Spotlight Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Spotlight Pty Ltd | 澳大利亚 | $915 |
| 2026-06-25 | 藤编篮筐 | CENCOSUD SA | 智利 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 植物纤维制品 | Spotlight Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 植物纤维制品 | CENCOSUD SA | 智利 | $595 |