Camix Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Camix
30
进口笔数
0
出口笔数
$41.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311106055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHK799A |
| 成立日期 | 2011-08-29 |
| 联系地址 | 34-36 Đường 57A, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMIX |
| 企业英文名称 | CAMIX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87-89 Đường 32B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84903318778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $19.1K |
| 波兰 | 7 | $12.9K |
| 意大利 | 1 | $5.5K |
| 德国 | 7 | $2.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $695 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prolight OOD | 保加利亚 | 5 | $12.0K | 紫外线红外线灯、卤钨灯 |
| Jiangsu Shenxing Photoelectricity Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.1K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| Haining Yaguang Lighting Electrical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.0K | 紫外线红外线灯、灯具零件 |
| Idroservice S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.5K | 其他电气设备 |
| Ernst Reiner GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $2.7K | 其他印刷机零件、手动印章及印刷装置 |
| Forbest Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Zhengzhou Shenlong Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Shanghai Shenguang Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 紫外线红外线灯、其他印刷机零件 |
| ACE PINNACLE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $695 | 测量仪器零件、其他电气设备 |
| Qingdao Yingjia Haiyi Network Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 染色合成经编织物、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 紫外线红外线灯 | PROLIGHT OOD | 波兰 | $229 |
| 2026-03-03 | 紫外线红外线灯 | PROLIGHT OOD | 波兰 | $4.2K |
| 2026-03-03 | 紫外线红外线灯 | PROLIGHT OOD | 波兰 | $49 |
| 2026-02-25 | 同轴电缆 | JIANGSU SHENXING PHOTOELECTRICITY MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-25 | 放电灯管镇流器 | JIANGSU SHENXING PHOTOELECTRICITY MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 紫外线红外线灯 | JIANGSU SHENXING PHOTOELECTRICITY MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-12-12 | 其他电气设备 | ACE PINNACLE CO LTD | 中国台湾 | $695 |
| 2025-12-01 | 紫外线红外线灯 | HAINING YAGUANG LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 紫外线红外线灯 | HAINING YAGUANG LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 紫外线红外线灯 | HAINING YAGUANG LIGHTING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |