New Silk Road Technology Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NEW SILK ROAD
66
进口笔数
9
出口笔数
$689.3K
进口金额
$229.7K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-12
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301268300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURG5YKS |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số 30 Trần Quốc Toản, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NEW SILK ROAD |
| 企业英文名称 | NEW SILK ROAD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, Tầng 5, số 420 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0822788388 |
| 邮箱 | lym2978@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $689.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $229.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Gannuo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $328.8K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| Saati Technical Fabric (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $222.4K | 聚酯长丝织物、其他工业用纺织品 |
| Tianjin Fenglinte Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.7K | 聚酯长丝织物 |
| Kunshan V-Shield Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 自粘塑料片、含金属纱线 |
| Caresun Technologies (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 不锈钢机织布 |
| Dongguan Gannuo Electronics Headquarters Enterprise | 中国 | 1 | $213 | 音频设备零件 |
| Guo Xiao Zhen | 中国 | 1 | $70 | 其他钢铁制品 |
| MA YUE | 中国 | 1 | $70 | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $226.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 聚酯长丝织物 | SAATI TECHNICAL FABRIC (TIANJIN) CO;LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-11 | 音频设备零件 | DONGGUAN GANNUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-11 | 音频设备零件 | DONGGUAN GANNUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-11 | 音频设备零件 | DONGGUAN GANNUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-02-09 | 非泡沫塑料片 | MA YUE | 中国 | $70 |
| 2026-02-05 | 音频设备零件 | DONGGUAN GANNUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | SAATI TECHNICAL FABRIC (TIANJIN) CO;LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-05 | 音频设备零件 | DONGGUAN GANNUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-03 | 聚酯长丝织物 | SAATI TECHNICAL FABRIC (TIANJIN) CO;LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 聚酯长丝织物 | SAATI TECHNICAL FABRIC (TIANJIN) CO;LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2026-02-26 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2026-02-11 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-11-27 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2025-11-27 | 音频设备零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $18.6K |