Nuts Bank Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NUTS BANK

152
进口笔数
34
出口笔数
$4.45M
进口金额
$2.38M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
49
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $488.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.0K · 4 笔出口 $87.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2023-12进口 $38.4K · 4 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-01进口 $164.1K · 6 笔出口 $169.8K · 1 笔2024-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-05进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.4K · 6 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-11进口 $234.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 1 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $84.3K · 4 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-02进口 $23.6K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $174.8K · 10 笔出口 $104.7K · 1 笔2025-04进口 $146.8K · 9 笔出口 $183.0K · 3 笔2025-05进口 $132.4K · 9 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-06进口 $212.4K · 10 笔出口 $173.9K · 2 笔2025-07进口 $147.5K · 7 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-08进口 $119.7K · 3 笔出口 $191.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-12进口 $237.4K · 7 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $222.6K · 4 笔出口 $292.1K · 4 笔2026-02进口 $189.6K · 4 笔出口 $74.9K · 1 笔2026-03进口 $488.9K · 5 笔出口 $313.0K · 2 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $129.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.0K · 4 笔出口 $87.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2023-12进口 $38.4K · 4 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-01进口 $164.1K · 6 笔出口 $169.8K · 1 笔2024-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-05进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.4K · 6 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-11进口 $234.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 1 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $84.3K · 4 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-02进口 $23.6K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $174.8K · 10 笔出口 $104.7K · 1 笔2025-04进口 $146.8K · 9 笔出口 $183.0K · 3 笔2025-05进口 $132.4K · 9 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-06进口 $212.4K · 10 笔出口 $173.9K · 2 笔2025-07进口 $147.5K · 7 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-08进口 $119.7K · 3 笔出口 $191.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-12进口 $237.4K · 7 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $222.6K · 4 笔出口 $292.1K · 4 笔2026-02进口 $189.6K · 4 笔出口 $74.9K · 1 笔2026-03进口 $488.9K · 5 笔出口 $313.0K · 2 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $129.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603894761
企查查编码QVNV3XH01A
成立日期2022-12-05
联系地址Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUTS BANK
企业英文名称NUTS BANK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842513201032
传真02513201001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本94.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
761699其他铝制品
281122二氧化硅
080262去壳夏威夷果
040690其他干酪
080212去壳杏仁
481910瓦楞纸箱
080251带壳开心果
110100小麦粉

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
200811花生
200820加工菠萝
392321聚乙烯袋
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$2.90M
日本15$827.8K
中国18$468.8K
美国10$213.1K
澳大利亚5$27.4K
中国台湾3$6.4K
丹麦2$4.2K
韩国1$800
瑞典1$82
爱沙尼亚1$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$2.05M
越南4$329.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Son I Joint Stock Co.越南24$854.2K去壳腰果、坚果及种子
Hoang Son I Joint Stock Company越南21$771.9K去壳腰果、坚果及种子
Risicare Co., Ltd.日本11$457.2K非针叶燃料木片、食用油脂制品
Dai Loc Phat Import Export One Member Ltd. Co.越南4$434.2K去壳腰果、坚果及种子
Dai Loc Phat Trading Co., Ltd.越南4$434.2K去壳腰果
Mega Nuts Vietnam Co., Ltd.越南8$222.3K去壳夏威夷果、去壳腰果
TD TECH Trading & Technology Co., Ltd.越南11$28.0K乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套
IN L A Co., Ltd.越南6$11.2K瓦楞纸箱
Quang Pha Trading and Service Co., Ltd.越南5$1.0K二氧化硅、其他碱金属硅酸盐
Quang Pha Services & Trading Co., Ltd.越南5$1.0K二氧化硅、其他化学制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Risicare Co., Ltd.日本24$1.73M坚果及种子、花生
Style Nuts & Grains Pte. Ltd.新加坡8$568.8K坚果及种子
Style Nuts & Grains Pte. Ltd.越南2$78.5K坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他铝制品TD TECH TRADING & TECHNOLOGY CO LTD越南$6.4K
2026-03-31瓦楞纸箱CONG TY TNHH IN L A越南$2.4K
2026-03-30去壳腰果CONG TY CO PHAN HOANG SON I越南$89.9K
2026-03-30去壳腰果HOANG SON I JOINT STOCK CO越南$89.9K
2026-03-12去壳腰果CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU DAI LOC PHAT越南$33.6K
2026-03-12去壳腰果CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU DAI LOC PHAT越南$119.8K
2026-03-12去壳腰果DAI LOC PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD CO越南$119.8K
2026-03-12去壳腰果DAI LOC PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD CO越南$33.6K
2026-02-11去壳腰果CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU DAI LOC PHAT越南$93.6K
2026-02-10去壳腰果DAI LOC PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD CO越南$93.6K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$109.9K
2026-04-22坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$19
2026-04-22花生Risicare Co., Ltd.日本$19.3K
2026-03-31坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$113.3K
2026-03-31坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$32.7K
2026-03-31坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$33
2026-03-31坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$49
2026-03-31坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$45.6K
2026-03-10坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$8.5K
2026-03-10坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$43

相关企业 · 同类产品

Nuts Bank Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →