Nuts Bank Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUTS BANK
152
进口笔数
34
出口笔数
$4.45M
进口金额
$2.38M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
49
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603894761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3XH01A |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTS BANK |
| 企业英文名称 | NUTS BANK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513201032 |
| 传真 | 02513201001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 110100 | 小麦粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200811 | 花生 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $2.90M |
| 日本 | 15 | $827.8K |
| 中国 | 18 | $468.8K |
| 美国 | 10 | $213.1K |
| 澳大利亚 | 5 | $27.4K |
| 中国台湾 | 3 | $6.4K |
| 丹麦 | 2 | $4.2K |
| 韩国 | 1 | $800 |
| 瑞典 | 1 | $82 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $2.05M |
| 越南 | 4 | $329.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Son I Joint Stock Co. | 越南 | 24 | $854.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Hoang Son I Joint Stock Company | 越南 | 21 | $771.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Risicare Co., Ltd. | 日本 | 11 | $457.2K | 非针叶燃料木片、食用油脂制品 |
| Dai Loc Phat Import Export One Member Ltd. Co. | 越南 | 4 | $434.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dai Loc Phat Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $434.2K | 去壳腰果 |
| Mega Nuts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $222.3K | 去壳夏威夷果、去壳腰果 |
| TD TECH Trading & Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.0K | 乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套 |
| IN L A Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.2K | 瓦楞纸箱 |
| Quang Pha Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.0K | 二氧化硅、其他碱金属硅酸盐 |
| Quang Pha Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risicare Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.73M | 坚果及种子、花生 |
| Style Nuts & Grains Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $568.8K | 坚果及种子 |
| Style Nuts & Grains Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $78.5K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | TD TECH TRADING & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH IN L A | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | CONG TY CO PHAN HOANG SON I | 越南 | $89.9K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | HOANG SON I JOINT STOCK CO | 越南 | $89.9K |
| 2026-03-12 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU DAI LOC PHAT | 越南 | $33.6K |
| 2026-03-12 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU DAI LOC PHAT | 越南 | $119.8K |
| 2026-03-12 | 去壳腰果 | DAI LOC PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $119.8K |
| 2026-03-12 | 去壳腰果 | DAI LOC PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $33.6K |
| 2026-02-11 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU DAI LOC PHAT | 越南 | $93.6K |
| 2026-02-10 | 去壳腰果 | DAI LOC PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $93.6K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $109.9K |
| 2026-04-22 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-22 | 花生 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $19.3K |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $113.3K |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $32.7K |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $45.6K |
| 2026-03-10 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-03-10 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $43 |