Nuts Bank Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NUTS BANK

188
进口笔数
38
出口笔数
$5.33M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
50
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $491.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2023-12进口 $38.4K · 4 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-01进口 $164.1K · 6 笔出口 $169.8K · 1 笔2024-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-05进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.4K · 6 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-11进口 $234.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 1 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $84.3K · 4 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-02进口 $40.6K · 5 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $177.1K · 11 笔出口 $104.7K · 1 笔2025-04进口 $166.0K · 10 笔出口 $183.0K · 3 笔2025-05进口 $132.4K · 9 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-06进口 $213.7K · 11 笔出口 $173.9K · 2 笔2025-07进口 $176.6K · 8 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-08进口 $119.7K · 3 笔出口 $191.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $36.6K · 3 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-12进口 $237.4K · 7 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $224.8K · 5 笔出口 $292.1K · 4 笔2026-02进口 $189.6K · 4 笔出口 $74.9K · 1 笔2026-03进口 $491.3K · 6 笔出口 $313.0K · 2 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $129.2K · 1 笔2026-05进口 $403.7K · 8 笔出口 $70.1K · 1 笔2026-06进口 $81.4K · 6 笔出口 $109.6K · 1 笔2026-07进口 $299.4K · 11 笔出口 $155.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2023-12进口 $38.4K · 4 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-01进口 $164.1K · 6 笔出口 $169.8K · 1 笔2024-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-05进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.4K · 6 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-11进口 $234.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 1 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $84.3K · 4 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-02进口 $40.6K · 5 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $177.1K · 11 笔出口 $104.7K · 1 笔2025-04进口 $166.0K · 10 笔出口 $183.0K · 3 笔2025-05进口 $132.4K · 9 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-06进口 $213.7K · 11 笔出口 $173.9K · 2 笔2025-07进口 $176.6K · 8 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-08进口 $119.7K · 3 笔出口 $191.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $36.6K · 3 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-12进口 $237.4K · 7 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $224.8K · 5 笔出口 $292.1K · 4 笔2026-02进口 $189.6K · 4 笔出口 $74.9K · 1 笔2026-03进口 $491.3K · 6 笔出口 $313.0K · 2 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $129.2K · 1 笔2026-05进口 $403.7K · 8 笔出口 $70.1K · 1 笔2026-06进口 $81.4K · 6 笔出口 $109.6K · 1 笔2026-07进口 $299.4K · 11 笔出口 $155.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603894761
企查查编码QVNV3XH01A
成立日期2022-12-05
联系地址Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUTS BANK
企业英文名称NUTS BANK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842513201032
传真02513201001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本94.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
481910瓦楞纸箱
761699其他铝制品
080251带壳开心果
281122二氧化硅
080262去壳夏威夷果
040690其他干酪
080212去壳杏仁
110100小麦粉

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
200811花生
200820加工菠萝
392321聚乙烯袋
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$3.76M
日本15$827.8K
中国20$469.9K
美国11$234.6K
澳大利亚5$27.4K
中国台湾3$6.4K
丹麦2$4.2K
斯洛文尼亚1$969
韩国1$800
瑞典1$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$2.38M
越南4$329.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Son I Joint Stock Co.越南27$1.12M去壳腰果、坚果及种子
Hoang Son I Joint Stock Company越南24$1.04M去壳腰果、坚果及种子
Risicare Co., Ltd.日本11$457.2K非针叶燃料木片、食用油脂制品
Mega Nuts Vietnam Co., Ltd.越南8$222.3K去壳夏威夷果、去壳腰果
Hoang Son Food Processing Joint Stock Co.越南8$174.9K去壳腰果、坚果及种子
Olam Vietnam Ltd., Tien Nga Branch越南5$75.3K坚果及种子、带壳开心果
TD TECH Trading & Technology Co., Ltd.越南11$28.0K乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套
L.A. Print Co., Ltd.越南7$13.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
IN L A Co., Ltd.越南7$13.6K瓦楞纸箱
Quang Pha Services & Trading Co., Ltd.越南6$2.0K二氧化硅、其他化学制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Risicare Co., Ltd.日本28$2.06M坚果及种子、花生
Style Nuts & Grains Pte. Ltd.新加坡8$568.8K坚果及种子
Style Nuts & Grains Pte. Ltd.越南2$78.5K坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他化学制剂Quang Pha Services & Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-29过滤净化器零件Techcon Saigon Joint Stock Co.斯洛文尼亚$320
2026-07-29坚果及种子Hoang Son Food Processing Joint Stock Co.越南$26.1K
2026-07-29过滤净化器零件Techcon Saigon Joint Stock Co.越南$299
2026-07-29过滤净化器零件Techcon Saigon Joint Stock Co.斯洛文尼亚$349
2026-07-29坚果及种子Hoang Son Food Processing Joint Stock Co.越南$21.5K
2026-07-29坚果及种子Hoang Son Food Processing Joint Stock Co.越南$26.1K
2026-07-29过滤净化器零件Techcon Saigon Joint Stock Co.越南$320
2026-07-29过滤净化器零件Techcon Saigon Joint Stock Co.越南$349
2026-07-29坚果及种子Hoang Son Food Processing Joint Stock Co.越南$21.5K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09花生Risicare Co., Ltd.日本$9
2026-07-09花生Risicare Co., Ltd.日本$33.2K
2026-07-08坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$22
2026-07-08坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$110.3K
2026-07-08坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$12.0K
2026-06-04坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$65
2026-06-04坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$58
2026-06-04坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$109.5K
2026-05-27坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$12.0K
2026-05-27坚果及种子Risicare Co., Ltd.日本$49.2K

相关企业 · 同类产品

Nuts Bank Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →