Nuts Bank Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUTS BANK
188
进口笔数
38
出口笔数
$5.33M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
50
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603894761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3XH01A |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTS BANK |
| 企业英文名称 | NUTS BANK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng cho thuê F-1,2,3,4, đường N1-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513201032 |
| 传真 | 02513201001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 110100 | 小麦粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200811 | 花生 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $3.76M |
| 日本 | 15 | $827.8K |
| 中国 | 20 | $469.9K |
| 美国 | 11 | $234.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $27.4K |
| 中国台湾 | 3 | $6.4K |
| 丹麦 | 2 | $4.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $969 |
| 韩国 | 1 | $800 |
| 瑞典 | 1 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $2.38M |
| 越南 | 4 | $329.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Son I Joint Stock Co. | 越南 | 27 | $1.12M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Hoang Son I Joint Stock Company | 越南 | 24 | $1.04M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Risicare Co., Ltd. | 日本 | 11 | $457.2K | 非针叶燃料木片、食用油脂制品 |
| Mega Nuts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $222.3K | 去壳夏威夷果、去壳腰果 |
| Hoang Son Food Processing Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $174.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Vietnam Ltd., Tien Nga Branch | 越南 | 5 | $75.3K | 坚果及种子、带壳开心果 |
| TD TECH Trading & Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.0K | 乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套 |
| L.A. Print Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| IN L A Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.6K | 瓦楞纸箱 |
| Quang Pha Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risicare Co., Ltd. | 日本 | 28 | $2.06M | 坚果及种子、花生 |
| Style Nuts & Grains Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $568.8K | 坚果及种子 |
| Style Nuts & Grains Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $78.5K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Quang Pha Services & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Techcon Saigon Joint Stock Co. | 斯洛文尼亚 | $320 |
| 2026-07-29 | 坚果及种子 | Hoang Son Food Processing Joint Stock Co. | 越南 | $26.1K |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Techcon Saigon Joint Stock Co. | 越南 | $299 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Techcon Saigon Joint Stock Co. | 斯洛文尼亚 | $349 |
| 2026-07-29 | 坚果及种子 | Hoang Son Food Processing Joint Stock Co. | 越南 | $21.5K |
| 2026-07-29 | 坚果及种子 | Hoang Son Food Processing Joint Stock Co. | 越南 | $26.1K |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Techcon Saigon Joint Stock Co. | 越南 | $320 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | Techcon Saigon Joint Stock Co. | 越南 | $349 |
| 2026-07-29 | 坚果及种子 | Hoang Son Food Processing Joint Stock Co. | 越南 | $21.5K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 花生 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-07-09 | 花生 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $33.2K |
| 2026-07-08 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-07-08 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $110.3K |
| 2026-07-08 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-06-04 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-06-04 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $58 |
| 2026-06-04 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $109.5K |
| 2026-05-27 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-05-27 | 坚果及种子 | Risicare Co., Ltd. | 日本 | $49.2K |