TD TECH Trading & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI TD TECH

0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$7.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317349248
企查查编码QVN1S76M7U
成立日期2022-06-20
联系地址73/45/1 Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TD TECH
企业英文名称TD TECH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址97/20/1C Đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0898993535
邮箱vandung1704@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
401519非医用橡胶手套
621600非针织手套
630790其他纺织制品
630710清洁用布
731822非螺纹垫圈
400821硫化橡胶板片
391990自粘塑料片
640590其他鞋靴
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$7.09M
中国1$8

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南82$6.99M存储单元、静止变流器
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南20$42.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Nuts Bank Co., Ltd.越南11$28.0K去壳腰果、坚果及种子
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南12$18.0K印刷电路、半导体器件零件
MTC Technology Co., Ltd.越南2$4.7K通信设备零件、自粘塑料卷
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南3$3.9K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
FC Vietnam Corporation越南2$1.4KABS共聚物、非瓦楞折叠盒
KBK Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K黄铜带材、0.15mm以上青铜带材
TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K印刷电路、其他塑料制品
Greystone Data Systems Co., Ltd.中国1$8钳子镊子

近期贸易明细

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非针织手套GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-28非医用橡胶手套GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-28硫化橡胶板片GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$161
2026-04-28非螺纹垫圈GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-28硫化橡胶板片GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$335
2026-04-28非螺纹垫圈GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-28非针织手套GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-28非针织手套GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-28非针织手套GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-28非医用橡胶手套GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

TD TECH Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →