TD TECH Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI TD TECH
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$7.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317349248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S76M7U |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | 73/45/1 Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TD TECH |
| 企业英文名称 | TD TECH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/20/1C Đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0898993535 |
| 邮箱 | vandung1704@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $7.09M |
| 中国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $6.99M | 存储单元、静止变流器 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nuts Bank Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.0K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $1.4K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
| KBK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 黄铜带材、0.15mm以上青铜带材 |
| TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Greystone Data Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针织手套 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶板片 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶板片 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |