T & T GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T&T Toàn Cầu
0
进口笔数
400
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316204352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD9ESHD |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TT GLOBAL |
| 企业英文名称 | TT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84988866306 |
| 邮箱 | ttglobal99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $1.71M |
| 捷克 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 238 | $1.20M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 96 | $262.0K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $242.1K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Outdoor Concept a.s. | 捷克 | 1 | $0 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸板 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-06-26 | 非瓦楞折叠盒 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-06-26 | 非瓦楞折叠盒 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $657 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸板 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $836 |
| 2026-06-26 | 非瓦楞折叠盒 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸板 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $670 |