T & T GLOBAL CO LTD

越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH T&T Toàn Cầu

0
进口笔数
400
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0316204352
企查查编码QVNDD9ESHD
成立日期2020-03-17
联系地址Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TT GLOBAL
企业英文名称TT GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1077 - Sản xuất cà phê
电话+84988866306
邮箱ttglobal99@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
481920非瓦楞折叠盒
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
482190未印刷标签
490890非玻璃化转印纸
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
480421未涂布牛皮纸
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$1.71M
捷克1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南238$1.20M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南96$262.0K其他塑料制品、变压器零件
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南64$242.1K其他塑料制品、其他电感器
HTCTECH Co., Ltd.越南1$1.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Outdoor Concept a.s.捷克1$0棉针织T恤及背心、非棉针织背心

近期贸易明细

出口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26瓦楞纸箱Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$188
2026-06-26瓦楞纸板Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$215
2026-06-26非瓦楞折叠盒Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$246
2026-06-26非瓦楞折叠盒Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$39
2026-06-26瓦楞纸箱Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$657
2026-06-26瓦楞纸板Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$836
2026-06-26非瓦楞折叠盒Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$27
2026-06-26瓦楞纸箱Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$573
2026-06-26瓦楞纸箱Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26瓦楞纸板Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$670

相关企业 · 同类产品

T & T GLOBAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →