T&T Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T&T Toàn Cầu
0
进口笔数
384
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105802339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GCKSBS |
| 成立日期 | 2012-02-24 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 670/32 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&T TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | T&T GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 670/32 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987434779 |
| 邮箱 | thuthuy.tran@tt-global.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 383 | $1.59M |
| 捷克 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 228 | $1.13M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 93 | $240.4K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $219.7K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Outdoor Concept a.s. | 捷克 | 1 | $0 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸板 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸板 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $365 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸板 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $445 |